
Tấm nhựa kếp phíp vải, bakelite, phíp thủy tinh dày 0.5 đến 50mm
Giá tham khảo51.000 – 243.000 đ / kg
Đặc điểm nổi bật
- Tấm nhựa kếp phíp vải, bakelite, thủy tinh dày 0.5 đến 50mm, khổ 1000x2000mm, cắt CNC theo bản vẽ.
Hoặc gọi0912 727 678. Gửi ảnh, số đo để kỹ thuật đối chiếu.
Mục lục
- Tấm nhựa kếp là gì, khác nhựa PU thế nào
- Các loại tấm nhựa kếp theo cốt và nhựa kết dính
- Thông số kỹ thuật tấm nhựa kếp
- Bảng tra độ dày và khổ tấm nhựa kếp
- Ứng dụng của phíp trong điện, cơ khí và tự động hóa
- Cách chọn tấm nhựa kếp theo độ ẩm và chống cháy
- Báo giá tấm nhựa kếp
- Cắt tấm nhựa kếp bằng máy CNC theo yêu cầu
- Câu hỏi thường gặp về tấm nhựa kếp
- Tấm nhựa kếp có phải là nhựa PU không?
- Tấm nhựa kếp chịu nhiệt tối đa bao nhiêu độ?
- Có cắt, phay, khoan tấm nhựa kếp được không?
- Đặt số lượng ít tấm nhựa kếp được không?
Tấm nhựa kếp (phíp, Pertinax, phenolic laminate) là tấm composite gồm nhiều lớp vải hoặc giấy được tẩm nhựa phenolic hay epoxy ở 150 đến 180°C, cứng, cách điện và chịu mài mòn. Tỷ trọng từ 1.3 đến 2.0 g/cm³, chịu nhiệt liên tục từ khoảng 100°C ở phíp vải đến 130°C ở phíp thủy tinh.






Tấm nhựa kếp là gì, khác nhựa PU thế nào
Các lớp cốt xếp chồng rồi ép dưới nhiệt và áp suất cao, tạo liên kết hóa học giữa các lớp, nên tấm đặc đều từ mặt này sang mặt kia. Tấm nhựa kếp không phải tấm nhựa PU: PU mềm và đàn hồi, hợp làm phớt, gioăng đệm; nhựa kếp cứng, giòn hơn và cách điện, nên thành tấm lót cách điện hoặc đồ gá. Cả nhóm nằm trong danh mục nhựa phíp.
Các loại tấm nhựa kếp theo cốt và nhựa kết dính
- Phíp vải (cotton phenolic, phíp gỗ): cốt vải cotton, nhựa phenolic, màu nâu sẫm, rất dễ phay cắt; hợp đồ gá và jig cơ khí. Xem phíp vải.
- Phíp bakelite (cốt giấy kraft): nhựa phenolic, màu nâu cam nhạt, giá thấp, hợp đồ điện gia dụng và mạch in loại rẻ. Xem tấm phíp bakelite.
- Phíp thủy tinh: cốt vải thủy tinh, nhựa epoxy; loại 3240 màu vàng, loại FR4 màu xanh ngọc chống cháy UL94 V-0, dùng cho PCB, tủ điện. Xem phíp thủy tinh và tấm FR4.
Thông số kỹ thuật tấm nhựa kếp
Ba nhóm khác nhau rõ nhất ở cốt, nhiệt độ và khả năng cách điện; nhiệt độ làm việc ghi theo datasheet.
| Hạng mục | Phíp vải | Phíp bakelite | Phíp thủy tinh |
|---|---|---|---|
| Cốt | vải cotton | giấy kraft | vải thủy tinh |
| Nhựa kết dính | phenolic | phenolic | epoxy |
| Màu | nâu sẫm | nâu cam nhạt | vàng (3240), xanh ngọc (FR4) |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 1.34 đến 1.37 | 1.35 đến 1.4 | 1.8 đến 2.0 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | 100 đến 125°C | 120 đến 130°C | 130°C |
| Độ bền uốn (MPa) | 80 đến 120 | theo phiếu từng lô | 350 đến 500 |
| Điện trở bề mặt (Ω) | 10⁹ đến 10¹⁰ | theo phiếu từng lô | 10¹² đến 10¹⁴ |
| Độ bền điện (kV/mm) | khoảng 1 | 25 | 25 |
| Chống cháy | không | UL94 HB | FR4 đạt UL94 V-0; 3240 không |
| Hút ẩm | cao hơn | cao | rất thấp |
| Mức giá so với nhau | thấp | thấp nhất | cao hơn cả hai |
| Gia công | rất dễ | dễ | trung bình, dùng dao carbide |
Bảng tra độ dày và khổ tấm nhựa kếp
Tấm có sẵn theo khổ tiêu chuẩn, hoặc cắt theo kích thước yêu cầu, độ dày ghi bằng mm.
| Độ dày | Khổ tiêu chuẩn | Dùng cho |
|---|---|---|
| 0.5 đến 1.0mm | 1000x2000mm | tấm lót mỏng, cách điện cho mạch in |
| 1.5 đến 3.0mm | 1000x2000mm | điện tử, độ dày phổ biến nhất |
| 4.0 đến 10mm | 1000x2000mm | đồ gá, jig cơ khí |
| 12 đến 20mm | 1000x2000mm | khung cách điện, vách tủ điện |
| 25 đến 50mm | 1000x1000mm | phay khối CNC, đệm dưới máy nặng |
| Cắt lẻ | theo yêu cầu | cắt thẳng, vát cạnh, khoan lỗ |
Ứng dụng của phíp trong điện, cơ khí và tự động hóa
- Điện, điện tử: đế PCB, tấm cách điện trong tủ điện, vách ngăn thiết bị đóng cắt, đế cuộn dây, tấm lót cách nhiệt cho thiết bị gia nhiệt.
- Cơ khí: jig định vị trong dây chuyền SMT, tấm kê trong máy ép nhiệt, thanh dẫn hướng máy đóng gói, tấm lót bàn máy phay. Không gỉ, không dẫn điện, phay dễ hơn kim loại.
- Tự động hóa: khung robot cần cách điện, tấm gắn sensor, đế terminal block và relay, vách ngăn giữa các cụm có điện áp khác nhau.
Cách chọn tấm nhựa kếp theo độ ẩm và chống cháy
Môi trường ẩm hoặc yêu cầu chống cháy nên dùng phíp thủy tinh FR4, hút ẩm rất thấp. Đồ gá đặt nơi khô thì phíp vải rẻ và dễ gia công hơn. Phíp bakelite hợp thiết bị điện gia dụng, nơi giá là điều kiện đầu tiên. Cần cách điện nghiêm ngặt ở nhiệt cao thì chọn phíp thủy tinh 3240.
Báo giá tấm nhựa kếp
Giá thay đổi theo loại phíp, độ dày, khổ hay kích thước cắt và số lượng. Kho bán từ 1 tấm; từ 10 tấm trở lên, mỗi vật liệu và độ dày được báo một mức.
Cắt tấm nhựa kếp bằng máy CNC theo yêu cầu
Tấm gia công được bằng máy phay CNC, cắt đĩa và khoan thường, kể cả làm chi tiết định hình từ bản vẽ; xem cắt CNC phíp. Dao carbide và tốc độ cắt vừa phải giúp lớp mặt không bị bong.
Câu hỏi thường gặp về tấm nhựa kếp
Tấm nhựa kếp có phải là nhựa PU không?
Không. PU là vật liệu đàn hồi mềm; nhựa kếp là composite cứng, cách điện, dùng cho đồ gá và tấm cách điện.
Tấm nhựa kếp chịu nhiệt tối đa bao nhiêu độ?
Phíp vải 100 đến 125°C, phíp bakelite 120 đến 130°C, phíp thủy tinh 3240 và FR4 130°C liên tục.
Có cắt, phay, khoan tấm nhựa kếp được không?
Có, bằng máy phay CNC, cắt đĩa hoặc khoan thường, theo bản vẽ.
Đặt số lượng ít tấm nhựa kếp được không?
Được, kho bán từ 1 tấm và cắt đúng kích thước đặt.







