
Băng keo non PTFE khổ 10 đến 50mm, dày 0.075 đến 0.2mm, cuộn 10 đến 30m
Giá tham khảo27.000 – 38.000 đ / cuộn
Đặc điểm nổi bật
- Vật liệu: PTFE nguyên chất chưa thiêu kết
- Keo, dung môi: Không có
- Cơ chế làm kín: Biến dạng dẻo, ép chảy nguội
- Nhiệt độ làm việc ổn định: Tới 260°C
- Nhiệt độ ngắn hạn: Khoảng 300°C
Hoặc gọi0912 727 678. Gửi ảnh, số đo để kỹ thuật đối chiếu.
Mục lục
- Băng keo non là gì, làm kín ren bằng cách nào
- Thông số kỹ thuật băng keo non
- Băng PTFE khác băng keo cao su non ở chỗ nào
- Bảng tra khổ và độ dày băng keo non
- Cách chọn băng keo non theo áp lực, môi chất và màu
- Bảng giá băng keo non
- Lỗi thường gặp ở băng keo non và cách xử lý
- Thông tin cần báo khi đặt băng
- Câu hỏi thường gặp về băng keo non
- Băng keo non tiếng Anh là gì?
- Băng keo non có cách điện không?
- Băng keo non chịu được bao nhiêu độ?
- Quấn băng keo non bao nhiêu vòng, theo chiều nào?
- Một hộp băng keo non có bao nhiêu cuộn?
Băng keo non (thợ ống nước hay gọi băng tan, băng lụa) là màng PTFE mỏng quấn vào ren để làm kín, không chứa keo và dung môi. Băng chạy ổn định tới 260°C, trơ với axit, kiềm, dung môi; kho có khổ 10 đến 50mm, cuộn dài 10 đến 30m.






Băng keo non là gì, làm kín ren bằng cách nào
Băng làm từ PTFE nguyên chất chưa thiêu kết, thuộc nhóm nhựa teflon của kho. Nó không có lớp keo: khi siết ren, màng bị ép chảy nguội vào khe giữa các chân ren và đồng thời bôi trơn, nên mối ren tháo ra không để cặn và ren inox khỏi cắn dính. Dán băng lên mặt phẳng thấy không dính là bình thường.
Băng quấn ở ren nước, ren khí nén và chân không (chỗ đầu nối của ống hơi pu, đầu nối khí nén), ren đường ống hóa chất và ren thiết bị nhiệt. Băng không vá được ống thủng, không bọc được mối nối điện, và không thay được gioăng PTFE ở mặt bích.
Thông số kỹ thuật băng keo non
Băng dày 0.075 đến 0.2mm, tỷ trọng thông dụng 0.2 đến 0.4 g/cm³, chịu nhiệt tới 260°C và ngắn hạn khoảng 300°C.
| Hạng mục | Quy cách |
|---|---|
| Vật liệu | PTFE nguyên chất chưa thiêu kết |
| Keo, dung môi | Không có |
| Cơ chế làm kín | Biến dạng dẻo, ép chảy nguội |
| Nhiệt độ làm việc ổn định | Tới 260°C |
| Nhiệt độ ngắn hạn | Khoảng 300°C |
| Nhiệt độ thấp | Không giòn gãy dưới 0°C |
| Tỷ trọng | 0.2 đến 0.4 g/cm³ loại thông dụng; loại cao cho khí và áp lớn |
| Độ dày | 0.075; 0.1; 0.13; 0.2mm |
| Khổ rộng | 10; 12; 15; 19; 20; 25; 50mm |
| Chiều dài cuộn | 10 đến 30m |
| Kháng | Axit, kiềm, dung môi, dầu, xăng |
| Nước | Không thấm, không mùi |
Băng PTFE khác băng keo cao su non ở chỗ nào
Hai loại tên gần giống nên hay bị đặt nhầm, trong khi chức năng khác hẳn.
| Tiêu chí | Băng PTFE | Băng keo cao su non |
|---|---|---|
| Vật liệu | Nhựa PTFE | Cao su tổng hợp tự dính |
| Cách kín | Bị ép vào khe chân ren | Các lớp dính lại thành khối |
| Chịu nhiệt | Tới 260°C | Từ -30°C tới 90°C |
| Việc của nó | Chặn rò ở mối ren | Bọc mối nối dây điện, chống thấm |
| Quấn chồng lên nhau | Không dính vào nhau | Dính chặt vào nhau |
Bảng tra khổ và độ dày băng keo non
Khổ 12mm, 19mm và 25mm luôn có sẵn trong kho. Khổ càng rộng và băng càng dày thì càng hợp ren lớn, áp cao.
| Khổ rộng | Nhóm | Độ dày | Chiều dài cuộn | Chỗ dùng |
|---|---|---|---|---|
| 10mm | Khổ nhỏ | 0.075mm | 10 đến 20m | Ren nhỏ hơn DN15, đầu nối khí mini |
| 12mm | Khổ nhỏ | 0.075mm | 10 đến 20m | Vòi nước, van khóa dân dụng |
| 12mm | Khổ nhỏ | 0.1mm | 10 đến 20m | Ren nước áp trung bình |
| 15mm | Khổ nhỏ | 0.1mm | 10 đến 20m | Ren DN15 đến DN20, máy bơm dân dụng |
| 19mm | Khổ vừa | 0.075mm | 10 đến 20m | Ống nước và khí nén ren trung bình |
| 19mm | Khổ vừa | 0.13mm | 10 đến 20m | Khí nén áp cao, ren inox |
| 20mm | Khổ vừa | 0.1mm | 10 đến 20m | Ren DN20 đến DN25 ở nhà xưởng |
| 25mm | Khổ lớn | 0.1mm | 10 đến 30m | Ống công nghiệp ren to |
| 25mm | Khổ lớn | 0.2mm | 10 đến 30m | Ren to cho khí đốt, hơi nóng |
| 50mm | Khổ lớn | 0.2mm | 10 đến 30m | Ren rất to, quấn bọc mối nối ống công nghiệp |
Cách chọn băng keo non theo áp lực, môi chất và màu
Chọn sai tỷ trọng là nguyên nhân mối ren vẫn rò dù quấn đủ vòng. Áp càng cao, ren càng lớn thì cần băng dày, tỷ trọng cao và nhiều vòng hơn.
- Nước sinh hoạt, ren nhỏ hơn DN25: băng 12mm dày 0.075mm là đủ.
- Nước áp lực, ren từ DN25: khổ 19 hoặc 25mm, dày 0.1mm để lấp đầy chân ren sâu.
- Khí nén, khí đốt: tỷ trọng cao, dày 0.13 đến 0.2mm, vì khí lọt qua cả những khe hở nhỏ.
- Hóa chất, dung môi: PTFE nào cũng trơ nên chọn độ dày theo áp lực, không theo môi chất.
- Hơi nóng trên 200°C: tỷ trọng cao và thêm vòng quấn; vượt 260°C liên tục thì chuyển sang dây tết chèn PTFE.
| Màu | Đặc điểm | Dùng cho |
|---|---|---|
| Trắng | Mỏng 0.075mm, tỷ trọng tiêu chuẩn | Ren dân dụng, nước sinh hoạt |
| Hồng | Dày, nặng hơn loại trắng | Đường nước có áp, ren to |
| Vàng | Tỷ trọng cao, bám ren chắc | Gas, khí đốt, khí nén |
| Xanh lá | Sạch, không dầu mỡ | Đường oxy, khí y tế |
| Xám | Pha phụ gia chống cắn ren | Ren inox |
Bảng giá băng keo non
Giá tham khảo chưa VAT 8%; lấy theo hộp hoặc thùng thì gần mức thấp.
| Quy cách | Khoảng giá |
|---|---|
| Cuộn rộng 50mm, dày 0.2mm, 14m | 27.000 đến 38.000 đ/cuộn |
| Khổ 10 đến 25mm, cuộn 10 đến 30m | Báo theo khổ và số lượng |
Lỗi thường gặp ở băng keo non và cách xử lý
Phần lớn rò rỉ sau khi quấn đến từ thao tác chứ không từ băng. Quấn 3 vòng cho ren nhỏ, 5 vòng cho ren lớn hoặc áp cao, mỗi vòng chồng nửa vòng trước; thao tác đầy đủ có trong bài cách quấn băng keo non.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Băng tuột ra khi vặn | Quấn ngược chiều siết | Quấn cùng chiều kim đồng hồ khi nhìn vào đầu ren đực |
| Vẫn rò dù đủ vòng | Tỷ trọng hoặc độ dày không hợp áp lực | Đổi băng dày, tỷ trọng cao hơn |
| Băng rách, đứt | Kéo quá căng, siết cờ lê quá tay | Kéo vừa để thấy đường ren, siết tay trước rồi mới dùng cờ lê |
| Không kín trên ren đã dùng | Băng cũ và dầu mỡ còn bám | Gỡ hết băng cũ, lau khô ren |
| Băng bung khi bọc dây điện | Dùng sai loại | Dùng băng keo cao su non tự dính |
Thông tin cần báo khi đặt băng
Báo năm thông tin để có giá đúng ngay lần đầu: khổ rộng; độ dày và tỷ trọng (chưa rõ thì báo áp lực làm việc); chất đi trong ống; nhiệt độ thường chạy và nhiệt độ đỉnh; số lượng theo cuộn, hộp hay thùng. Đường ống thực phẩm cần báo trước, vì lô PTFE của kho chưa có giấy chứng nhận FDA và phải kiểm chứng từ theo lô.
Câu hỏi thường gặp về băng keo non
Băng keo non tiếng Anh là gì?
PTFE thread seal tape. Tên gọi trong nghề: băng tan, băng keo lụa, băng cuốn ren.
Băng keo non có cách điện không?
Không dùng làm vật tư điện. PTFE là vật liệu cách điện tốt (trên 60 kV/mm), nhưng cuộn băng này không có keo, không tự dính và không theo tiêu chuẩn băng cách điện nên bung ngay khi buông tay.
Băng keo non chịu được bao nhiêu độ?
Tới 260°C ổn định, ngắn hạn khoảng 300°C. Từ 200 đến 260°C vẫn kín nếu dùng loại tỷ trọng cao và quấn thêm vòng.
Quấn băng keo non bao nhiêu vòng, theo chiều nào?
3 đến 5 vòng, theo chiều kim đồng hồ khi nhìn từ đầu ren đực, bắt đầu từ vòng ren thứ hai.
Một hộp băng keo non có bao nhiêu cuộn?
Thường 10 cuộn, tùy nhà sản xuất; mỗi cuộn dài 10 đến 30m tùy khổ.




