
Phớt chịu nhiệt NBR, Viton FKM, silicone từ -40°C đến 200°C
Giá tham khảo10.000 – 325.000 đ / cái
Đặc điểm nổi bật
- Nhiệt độ làm việc NBR: -30°C đến 120°C
- Nhiệt độ làm việc Viton FKM: -20°C đến 200°C
- Nhiệt độ làm việc silicone: -40°C đến 200°C (theo COA)
- Nhiệt độ làm việc EPDM: -40°C đến 120°C
- Nhiệt độ làm việc PTFE: trên 200°C
Hoặc gọi0912 727 678. Gửi ảnh, số đo để kỹ thuật đối chiếu.
Mục lục
- Phớt chịu nhiệt khác phớt thường ở đâu
- Các loại phớt chịu nhiệt theo vật liệu
- Thông số kỹ thuật phớt chịu nhiệt
- Bảng tra cỡ phớt chắn dầu Viton, silicone, PTFE có sẵn
- Bảng giá phớt chịu nhiệt
- Chọn vật liệu theo nhiệt độ tại môi phớt
- Lỗi thường gặp ở phớt chịu nhiệt và cách xử lý
- Đặt phớt chịu nhiệt theo ba số đo
- Câu hỏi thường gặp về phớt chịu nhiệt
- Phớt NBR, Viton FKM và silicone chịu được bao nhiêu độ?
- Vị trí 150 đến 200°C nên dùng silicone hay Viton?
- Sin chịu nhiệt là phớt gì?
- Phớt chịu nhiệt thường lắp ở đâu?
- Nhận biết phớt cũ hỏng vì nhiệt bằng cách nào?
Phớt chịu nhiệt, thợ còn gọi sin chịu nhiệt, là phớt dùng loại cao su giữ được độ đàn hồi khi nóng. Viton FKM làm việc ở -20°C đến 200°C, silicone ở -40°C đến 200°C, NBR ở -30°C đến 120°C; vượt 200°C phải sang PTFE.




Phớt chịu nhiệt khác phớt thường ở đâu
Biên dạng và cách đo của phớt chịu nhiệt giống phớt thường, chỉ khác loại cao su, nên có thể giữ nguyên cỡ cũ và đổi vật liệu. Phớt bơm và phớt xi lanh tự sinh nhiệt lúc chạy; cao su không chịu nhiệt sẽ mềm, biến dạng rồi hỏng sớm. Cả nhóm nằm trong danh mục phớt chắn dầu.
Các loại phớt chịu nhiệt theo vật liệu
Ba loại cao su chênh giá nhau nhiều, vì vậy mức nhiệt đo được ở vị trí lắp quyết định vật liệu.
- NBR: mạnh ở dầu khoáng và mài mòn, dải -30°C đến 120°C; kho có phớt chắn dầu TC kiểu TC, TB, SC.
- Viton FKM: dải -20°C đến 200°C, giữ được dầu nóng và hóa chất; xem phớt chắn dầu viton.
- Silicone: độ cứng 65 ± 5 Shore A, dải ghi trong COA là -40°C đến 200°C; vật liệu mềm, dùng ở vị trí tĩnh, ngại dầu khoáng.
- EPDM: dải -40°C đến 120°C, hợp nước nóng và hơi nước, loại trừ chỗ có dầu.
- PTFE: dành cho chỗ trên 200°C; vật liệu cứng nên trục phải nhẵn và đồng tâm; xem phớt teflon cùng nhóm silicone.
Thông số kỹ thuật phớt chịu nhiệt
Bảng gộp dải nhiệt của bốn loại cao su với cỡ và cách đóng gói của hàng đang có trong kho.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc NBR | -30°C đến 120°C |
| Nhiệt độ làm việc Viton FKM | -20°C đến 200°C |
| Nhiệt độ làm việc silicone | -40°C đến 200°C (theo COA) |
| Nhiệt độ làm việc EPDM | -40°C đến 120°C |
| Nhiệt độ làm việc PTFE | trên 200°C |
| Độ cứng silicone | 65 ± 5 Shore A |
| Nhiệt cộng thêm do ma sát ở trục quay nhanh | 30 đến 40°C |
| Kiểu phớt đặt được | TC, TB, SC |
| Cỡ phớt Viton FKM | 30 cỡ, trục 15 đến 85mm, dày 7 đến 12mm |
| Cỡ phớt silicone và PTFE | 30 cỡ, trục 15 đến 185mm, dày 7 đến 15mm |
| Cỡ phớt NBR | 30 cỡ, trục 15 đến 85mm, dày 7 đến 12mm |
| Đóng gói | hộp 10 chiếc cùng cỡ |
Bảng tra cỡ phớt chắn dầu Viton, silicone, PTFE có sẵn
Kho có ba nhóm hàng chịu nhiệt, mỗi nhóm 30 cỡ. Danh sách cỡ chi tiết xem ở từng sản phẩm.
| Nhóm | Sản phẩm | Trục (mm) | Dày (mm) | Số cỡ |
|---|---|---|---|---|
| Viton FKM | Phớt chắn dầu Viton FKM | 15 đến 85 | 7 đến 12 | 30 |
| Silicone và PTFE | Phớt chắn dầu silicone và PTFE | 15 đến 185 | 7 đến 15 | 30 |
| NBR | Phớt chắn dầu TC, TB, SC | 15 đến 85 | 7 đến 12 | 30 |
Bảng giá phớt chịu nhiệt
Giá tham khảo tính từ cỡ nhỏ đến cỡ lớn, chưa gồm VAT 8%; đơn lớn có giá thấp hơn.
| Nhóm | Khoảng giá |
|---|---|
| Phớt silicone và PTFE | từ 13.000 đ lên đến 325.000 đ |
| Phớt NBR kiểu TC, TB, SC | từ 13.000 đ lên đến 310.000 đ |
| Phớt Viton FKM | từ 10.000 đ lên đến 295.000 đ |
Chọn vật liệu theo nhiệt độ tại môi phớt
Con số trong catalogue máy thường thấp hơn nhiệt thật ở môi phớt, vì trục quay nhanh sinh thêm 30 đến 40°C do ma sát. Dải nhiệt từng vật liệu có ở bài cao su chịu nhiệt.
- Đến 100°C: NBR đáp ứng được.
- Từ 100°C: NBR cứng dần và nứt chỉ sau vài tuần, nên chuyển Viton FKM.
- 150 đến 200°C: Viton FKM hoặc silicone, tùy môi chất; silicone mềm hơn song chịu dầu khoáng đặc kém hơn Viton.
- Trên 200°C: PTFE.
Lỗi thường gặp ở phớt chịu nhiệt và cách xử lý
Phớt hỏng vì nhiệt có dấu hiệu riêng, khác hỏng do mòn hay lắp lệch. Gặp các dấu hiệu dưới đây thì thay cùng loại sẽ hỏng lại sau vài tuần.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Môi phớt cứng, bóp không đàn hồi lại | Cao su lưu hóa quá mức do nóng | Đổi sang vật liệu chịu nhiệt cao hơn |
| Nứt chân chim quanh môi | Quá nhiệt, không phải rách một vết dài | Đo lại nhiệt tại môi phớt, đổi vật liệu |
| Mặt phớt bóng, sẫm màu ở vệt tiếp xúc trục | Ma sát sinh nhiệt tại vệt trượt | Kiểm tra bôi trơn, làm mát dầu |
| Cả loạt máy hỏng cùng khoảng thời gian | Vật liệu thấp hơn nhiệt làm việc thật | Đổi vật liệu cho cả loạt, không thay cùng loại |
Đặt phớt chịu nhiệt theo ba số đo
Đặt phớt chịu nhiệt cần ba số đo trục x lỗ x dày (ví dụ 40x60x7), kiểu phớt TC, SC hoặc TB, nhiệt độ làm việc thật, môi chất và số lượng. Cỡ ngoài bảng thì gửi ảnh phớt cũ đặt cạnh thước. Nhóm phớt cùng họ xem thêm ở phớt cao su.
Câu hỏi thường gặp về phớt chịu nhiệt
Phớt NBR, Viton FKM và silicone chịu được bao nhiêu độ?
Silicone đi từ -40°C đến 200°C, Viton FKM từ -20°C đến 200°C, NBR từ -30°C đến 120°C. Con số cần so là mức nhiệt tối đa ở vị trí lắp, không phải mức trung bình.
Vị trí 150 đến 200°C nên dùng silicone hay Viton?
Phụ thuộc vào việc phớt có chuyển động hay không. Silicone mềm, mòn nhanh nên dành cho chỗ tĩnh hoặc chạy chậm; Viton bền mài mòn hơn nên lấy cho trục quay và nơi có hóa chất.
Sin chịu nhiệt là phớt gì?
Đó là tên thợ dùng cho phớt chịu nhiệt, sin lấy từ chữ seal. Hàng không khác phớt thường về hình dạng: đặt theo trục x lỗ x dày, chỉ chọn thêm vật liệu NBR, silicone hoặc Viton FKM.
Phớt chịu nhiệt thường lắp ở đâu?
Có ba nhóm vị trí: bơm nước nóng và dầu truyền nhiệt, trục máy sấy và lò, xi lanh đặt gần nguồn nhiệt. Với trục quay nhanh cần cộng thêm 30 đến 40°C ma sát vào nhiệt môi chất.
Nhận biết phớt cũ hỏng vì nhiệt bằng cách nào?
Môi phớt chai cứng và nứt chân chim là dấu của nhiệt; mòn cơ học thì môi mỏng đi đều. Khi thấy chai cứng, đổi lên vật liệu chịu nhiệt cao hơn thay vì lắp lại đúng loại cũ.






