Bỏ qua đến nội dung
Cao Su Nhựa Kỹ Thuật
Băng tải PU: cuộn băng PU trắng mỏng in mã loại trên mặt

Băng tải PU dày 0.8 đến 3mm, PU trắng cấp thực phẩm, puly từ 5mm

Giá tham khảo480.000 – 1.150.000 đ / m²

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tải PU dày 0.8 đến 3mm chịu dầu mỡ, PU trắng cấp thực phẩm, bảng tra 14 loại theo bề mặt và puly.

Hoặc gọi0912 727 678. Gửi ảnh, số đo để kỹ thuật đối chiếu.

Mục lục
  1. Băng tải PU là gì, khác băng tải PVC ở điểm nào
  2. Thông số kỹ thuật băng tải PU
  3. Bảng tra băng tải PU trắng theo bề mặt và puly
  4. Bảng giá băng tải PU
  5. Chọn loại theo hàng chở và cỡ puly
  6. Mối nối băng tải PU và hàng đi kèm khi lắp
  7. Câu hỏi thường gặp về băng tải PU
  8. Băng tải PU dày bao nhiêu mm?
  9. Băng tải PU chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
  10. Băng tải PU có dùng cho thực phẩm không?
  11. Băng tải PU chạy được puly cỡ nào?
  12. Băng tải PU có chịu dầu mỡ không?

Băng tải PU (polyurethane) là băng phủ nhựa PU nhiệt dẻo lên vải bố polyester một hoặc hai lớp, dày 0.8 tới 3mm, lớp phủ cứng 85 đến 95 Shore A. Loại PU trắng hợp thực phẩm như bánh kẹo, thịt cá, rau quả và làm việc phổ biến ở -20°C tới 80°C.

Băng tải PU là gì, khác băng tải PVC ở điểm nào

Điểm khác nằm ở lớp phủ. Nhựa PU nhiệt dẻo kháng dầu mỡ tốt, vẫn mềm khi lạnh (catalogue hãng ghi tới -40°C) và vòng qua puly nhỏ; băng tải PVC lại chịu nước nóng và hơi khá hơn. Ở độ dày 2mm, PU cần puly 30mm, PVC cần 25 tới 30mm.

Tiêu chíBăng PUBăng PVC
Bề dày thường có0.8 tới 3mm1 tới 5mm
Lớp bố1 tới 21 tới 3
Màu hay gặpTrắng, xanh dươngXanh lá, trắng, đen
Nhiệt độ thường-20 tới 80°C-10 tới 80°C
Chịu dầu mỡTốtKém
Chịu nước nóng, hơiKémKhá
Puly nhỏ nhất ở dày 2mm30mm25 tới 30mm
Cấp thực phẩmLoại trắng, hãng công bố FDA và EU 10/2011Có bản trắng cấp thực phẩm theo hãng
Hay dùng ởThực phẩm khô và tươi, thịt cá, hàng dính dầuĐóng gói, kho vận, gỗ, rau quả

Hàng nặng như cát, đá, than, thóc đi trên băng tải cao su dày 8 đến 12mm. Cả bốn mặt hàng nằm trong danh mục băng tải.

Thông số kỹ thuật băng tải PU

TPU (polyurethane nhiệt dẻo) ép dính lên vải polyester mảnh tạo thành lớp phủ. Số trong bảng gom từ tài liệu hãng và giá thị trường, còn quy cách kho đang giữ thì hỏi lúc đặt.

Hạng mụcMức
Lớp phủTPU trên vải bố polyester
Số lớp vải bố1 tới 2
Bề dày0.8 tới 3mm
Độ cứng lớp phủ85 tới 95 Shore A
MàuTrắng, xanh dương; có thêm xanh lá, đen
Kiểu mặtMặt vải, kim tự tháp ngược, chống dính, bóng, mờ; ngoài ra có nhám và gân
Nhiệt độ thông thường-20°C tới 80°C
Nhiệt độ loại riêngLên 90 tới 100°C theo hãng
Nhiệt độ thấp, PU trắngHãng ghi -40°C tới 90°C
Puly nhỏ nhất, băng dày 0.7 tới 1.1mm5 tới 8mm
Puly nhỏ nhất, băng 2 lớp dày 1.6mm25 tới 40mm
Quy tắc puly cho PU thực phẩmPuly bằng 30 lần bề dày (1.0mm ứng 30mm; 2.5mm ứng 75mm; 3.5mm ứng 105mm)
Dầu và mỡKháng tốt
Nước nóng và đa số dung môi hữu cơKhông chịu được

Bảng tra băng tải PU trắng theo bề mặt và puly

Hãng xếp 14 loại PU trắng này vào nhóm băng tải thực phẩm: dày 0.7 tới 1.6mm, lớp phủ 85 Shore A, nhiệt độ làm việc -40°C tới 90°C. Có thể lọc theo năm kiểu mặt ghi ở cột đầu. Số lấy từ hãng; bề dày PU đang có trong kho hỏi khi đặt.

Kiểu mặtHàng chởDày (mm)Bố (lớp)Puly nhỏ nhất (mm)
BóngBánh mì, bánh quy, sô-cô-la, đóng gói0.716
BóngRau quả, hầm cấp đông, bánh1.015
BóngRau quả, hầm cấp đông, bánh1.115
BóngSô-cô-la, đường1.3110
BóngPhân loại quang học rau quả, bánh1.3210
MờBánh, sô-cô-la, đường0.918
MờRau quả, bánh1.3212
MờRau quả, bánh, phô mai1.4215
MờRau quả, snack, chiết rót, bột1.6225
MờSô-cô-la, đường, thức ăn chăn nuôi1.6240
Mặt vảiCán bột, bánh, snack1.1212
Mặt vảiCán bột, bánh1.4210
Kim tự tháp ngượcCán bột, bánh, sô-cô-la1.0110
Chống dínhRau quả, bánh, snack, chiết rót1.1518

Bảng giá băng tải PU

Giá tham khảo tính theo mét vuông, chưa gồm VAT 8%, thay đổi theo bề dày, số lớp bố và kiểu mặt; cả dải nằm trong khoảng 480.000 tới 1.150.000 đ/m². Đơn lớn giá thấp hơn.

Bề dàyLoại băngKhoảng giá (đ/m²)
0.8 đến 1mmTrắng, trơn 1 lớp bốTừ 480.000 đến 825.000
1.2 đến 1.5mmTrắng, xanh lá, xanh dương 2 mặt bốTừ 480.000 đến 1.020.000
2mmTrơn trắng, xanh, trắng thực phẩmTừ 620.000 đến 900.000
3mm3 lớp bốTừ 780.000 đến 980.000
1.5 đến 3mmMặt nhámTừ 850.000 đến 1.150.000

Chọn loại theo hàng chở và cỡ puly

Lấy cỡ puly của máy làm mốc đầu tiên. Puly 5mm chỉ đi được với băng một lớp bố dày 1.0 tới 1.1mm; băng hai lớp dày 1.6mm đòi puly 25 tới 40mm. Sau đó mới khớp với hàng chở.

  • Hàng dính dầu mỡ: dùng PU thay PVC vì PU kháng dầu mỡ tốt hơn.
  • Bột nhào, cán bột: mặt vải hoặc kim tự tháp ngược, dày 1.0 tới 1.4mm, puly 10 tới 12mm.
  • Bánh mì, bánh kẹo, sô-cô-la: PU trắng mặt bóng hoặc mờ, dày 0.7 tới 1.3mm, puly 5 tới 10mm.
  • Snack, bột, thức ăn chăn nuôi: mặt mờ dày 1.6mm, puly 25 tới 40mm.
  • Dòng màu xanh dương: băng dày 0.7mm chạy puly 6 tới 8mm, băng dày 1.4mm chạy puly 10mm, nhiệt độ -20°C tới 80°C.

Mối nối băng tải PU và hàng đi kèm khi lắp

Khung máy phải có puly đúng cỡ trước khi lên băng. Người mua tự nối băng bằng răng cưa ép nhiệt hoặc khóa cơ khí. Kho bán theo khổ và chiều dài, nằm cùng nhóm nhựa pu. Dưới băng, bàn trượt và thanh dẫn thường làm từ tấm nhựa pu; con lăn mòn lớp bọc thì làm lại bằng con lăn pu. Người chưa quen nhóm hàng này nên đọc băng tải là gì.

Câu hỏi thường gặp về băng tải PU

Băng tải PU dày bao nhiêu mm?

0.8 tới 3mm. Riêng nhóm PU trắng trong tài liệu hãng dày 0.7 tới 1.6mm với 1 hoặc 2 lớp bố; bề dày sẵn trong kho thì hỏi lúc đặt.

Băng tải PU chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

-20°C tới 80°C với loại thường, 90 tới 100°C với loại riêng của hãng. Nước nóng và hơi làm hỏng PU, vì vậy băng chạy ngập nước nóng nên chọn PVC.

Băng tải PU có dùng cho thực phẩm không?

Có, nếu là PU trắng thực phẩm; hãng công bố loại này theo FDA và EU 10/2011. Mỗi mã băng có tài liệu riêng nên giấy công bố theo lô hỏi lúc đặt.

Băng tải PU chạy được puly cỡ nào?

Từ 5mm, với băng một lớp bố dày 1.0mm. Riêng loại PU thực phẩm tính hệ số 30, cùng độ dày 1.0mm thì puly lên 30mm; vì vậy đọc puly theo đúng mã băng.

Băng tải PU có chịu dầu mỡ không?

Có, và hơn PVC. Thịt cá, hàng dính dầu nên đi băng PU; khu vực nước nóng, hơi thì PVC bền hơn.

Sản phẩm liên quan