# Túi chống tĩnh điện shielding, zipper, túi nhôm: điện trở 10⁶ đến 10¹¹ Ω

> Túi chống tĩnh điện PE, zipper 10⁸ đến 10¹¹ Ω và túi shielding, túi nhôm 10⁶ đến 10⁹ Ω. Làm theo kích thước, 10 đến 14 ngày. Bảng chọn loại túi.

- URL gốc: https://caosunhua.net/san-pham/tui-chong-tinh-dien/
- Cập nhật: 2026-11-03
- Nguồn: Cao Su Nhựa Kỹ Thuật (https://caosunhua.net/)

**Giá tham khảo:** Giá liên hệ

Túi chống tĩnh điện PE, zipper, shielding và túi nhôm, điện trở 10⁶ đến 10¹¹ Ω, làm theo kích thước đặt trong 10 đến 14 ngày.

Túi chống tĩnh điện (tên khác: túi ESD, túi antistatic, túi tĩnh điện) là bao đựng linh kiện điện tử không tích điện khi cọ xát. Có ba cấp: túi PE và túi zipper điện trở bề mặt 10⁸ đến 10¹¹ Ω, túi shielding và túi nhôm 10⁶ đến 10⁹ Ω, loại sau còn chắn được trường tĩnh điện từ bên ngoài. Túi làm theo kích thước đặt.

![Túi chống tĩnh điện: hai túi zipper PE hồng chống tĩnh điện](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tui-chong-tinh-dien-hai-tui-zipper-pe-hong-chong-tinh-dien-1024x768.jpg)

Túi chống tĩnh điện — hai túi zipper PE hồng chống tĩnh điện.

![Túi chống tĩnh điện: góc túi zipper hồng cận cảnh](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tui-chong-tinh-dien-goc-tui-zipper-hong-can-canh-1024x768.jpg)

Góc túi zipper hồng cận cảnh.

![Túi chống tĩnh điện: xấp túi shielding bạc trong in biểu tượng ESD](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tui-chong-tinh-dien-xap-tui-shielding-bac-trong-in-bieu-1024x768.jpg)

Xấp túi shielding bạc trong in biểu tượng ESD.

![Túi chống tĩnh điện: túi shielding bạc trong đựng bo mạch điện tử](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tui-chong-tinh-dien-tui-shielding-bac-trong-dung-bo-mach-1024x768.jpg)

Túi shielding bạc trong đựng bo mạch điện tử.

![Túi chống tĩnh điện: hai túi shielding bạc có khoá zipper](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tui-chong-tinh-dien-hai-tui-shielding-bac-co-khoa-zipper-1024x768.jpg)

Hai túi shielding bạc có khoá zipper.

![Túi chống tĩnh điện: xấp túi nhôm bạc có khoá zipper](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tui-chong-tinh-dien-xap-tui-nhom-bac-co-khoa-zipper-1024x768.jpg)

Xấp túi nhôm bạc có khoá zipper.

## Các loại túi chống tĩnh điện theo khả năng che chắn

Cả bốn loại đều gọi chung là túi chống tĩnh điện, nhưng chỉ loại có lớp kim loại mới ngăn được tĩnh điện từ bên ngoài. Chọn nhầm thì hoặc linh kiện không được bảo vệ, hoặc trả tiền cho tính năng không dùng đến.

- **Túi PE hồng (antistatic):** không sinh điện khi cọ xát nhưng không chắn trường ngoài; dùng lót khay và bọc ngoài cho linh kiện ít nhạy, giá thấp nhất.
- **Túi zipper (dissipative):** PE trong suốt có khoá kéo, 10⁸ đến 10¹¹ Ω, tiêu tán điện tích chậm; hợp linh kiện lẻ cần mở đóng nhiều lần.
- **Túi shielding:** ghép ba lớp, lớp giữa là màng nhôm mạ chân không; chắn được trường bên ngoài, bắt buộc cho bo mạch và IC nhạy.
- **Túi nhôm:** lớp nhôm kín hoàn toàn, chắn ẩm, ánh sáng và trường điện từ; dùng với gói hút ẩm cho hàng lưu kho lâu.

## Thông số kỹ thuật túi chống tĩnh điện

Điện trở bề mặt phân hai nhóm: 10⁸ đến 10¹¹ Ω cho túi PE, 10⁶ đến 10⁹ Ω cho túi có lớp nhôm. Không có cỡ chuẩn sẵn kho: mọi đơn chạy máy theo kích thước đặt, xong trong 10 đến 14 ngày.

| Chỉ tiêu | Túi PE, zipper | Túi shielding | Túi nhôm |
| --- | --- | --- | --- |
| Cấu tạo | PE nguyên sinh, trộn hạt hoặc phun chất chống tĩnh điện | Ba lớp VMPET/CPP hoặc VMPET/PE | Ghép PET, AL, NY hoặc CPE |
| Điện trở bề mặt | 10⁸ đến 10¹¹ Ω | 10⁶ đến 10⁹ Ω | 10⁶ đến 10⁹ Ω |
| Chắn trường tĩnh điện bên ngoài | Không | Có | Có |
| Nhìn thấy hàng bên trong | Có, túi trong suốt | Có, bán trong suốt | Không |
| Độ dày màng | Theo đơn, dây chuyền làm 0.02 đến 1mm | 0.01 đến 0.1mm | 0.03 đến 0.2mm |
| Màu | Hồng, trắng trong, xanh, đỏ, vàng, đen | Xám bạc | Nhôm bạc |
| Kiểu miệng | Khoá zip hoặc hàn | Hở, zip hoặc hàn kín | Hở hàn nhiệt hoặc zip |
| Kích thước | Theo đơn; mẫu 310x233mm và 247x199mm | Theo đơn, từ 10x15cm | Theo đơn; mẫu 10x15cm và 12x16cm |
| Khổ màng PE | Tới 2.2m | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Thời gian làm đơn | 10 đến 14 ngày | 10 đến 14 ngày | 10 đến 14 ngày |

## Bảng tra túi chống tĩnh điện theo hàng cần bảo vệ

Bo mạch và IC nhạy đều dùng túi có lớp kim loại. Chỉ linh kiện thường hoặc lớp đóng gói ngoài mới dùng túi PE hồng; hàng nhỏ cỡ 10x15cm dùng túi shielding có zip.

| Nhóm | Hàng cần đựng | Loại túi |
| --- | --- | --- |
| **Bo mạch, module** | Bo PCB đã hàn linh kiện, module nguồn, card mở rộng | Shielding |
| **Linh kiện nhạy rời** | IC, MOSFET, cảm biến đóng khay, túi nhỏ 10x15cm | Shielding có zip |
| **Thành phẩm** | Ổ cứng, màn hình, điện thoại cần chống ẩm và trầy | Shielding hoặc nhôm |
| **Đèn LED, driver** | Chip LED, bộ nguồn, dễ hỏng ngầm vì phóng tĩnh điện | Shielding |
| **Linh kiện thường** | Ốc vít, đầu nối, cáp tín hiệu | Zipper PE |
| **Lưu kho lâu** | Hàng để nơi ẩm nhiều tháng | Nhôm hàn kín kèm gói hút ẩm |

## Cách chọn túi chống tĩnh điện theo độ dày và kiểu miệng

Linh kiện có chân nhọn hoặc cạnh sắc nên chọn màng nhôm dày 0.1 đến 0.2mm để chân không đâm thủng, còn hàng nhẹ dùng được màng mỏng từ 0.03mm. Lấy hàng một lần thì túi miệng hở hàn nhiệt; lấy nhiều lần thì túi có khoá zip. Hàng nhạy cần nhìn nhãn thì dùng shielding, hàng lưu kho dài thì dùng nhôm.

## Kiểm điện trở và dùng túi chống tĩnh điện đúng cách

Đặt hai điện cực của máy đo điện trở bề mặt lên mặt túi; số đọc nằm trong khoảng ghi ở bảng là đạt. Đóng gói trên [thảm cao su chống tĩnh điện](https://caosunhua.net/san-pham/tham-cao-su-chong-tinh-dien/) đã nối đất, gấp hoặc kéo kín miệng, dán nhãn ESD ngoài túi để người mở nhớ đeo vòng nối đất. Màng cuộn và tấm cùng hệ xem ở [màng chống tĩnh điện](https://caosunhua.net/san-pham/mang-chong-tinh-dien/); toàn nhóm nằm trong danh mục [chống tĩnh điện](https://caosunhua.net/vat-tu-khac/chong-tinh-dien/).

| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| --- | --- | --- |
| **Hàng vẫn hỏng dù có túi** | Bo mạch nằm trong túi PE hồng, không chắn trường ngoài | Đổi sang túi shielding |
| **Linh kiện ẩm trong túi nhôm** | Miệng gấp hoặc dán băng keo, không hàn kín | Hàn nhiệt kín miệng |
| **Hơi ẩm đọng trên linh kiện** | Thiếu gói hút ẩm | Bỏ gói hút ẩm cùng hàng |
| **Lớp nhôm nứt ở nếp gấp** | Dùng lại túi đã gấp nhăn nhiều lần | Thay túi mới cho hàng nhạy |

## Đặt túi chống tĩnh điện theo kích thước

Ghi rộng x dài lòng túi (không tính mép hàn), kiểu miệng, độ dày màng, loại túi và số lượng. Đo linh kiện lớn nhất rồi cộng khoảng lọt tay để khoá không bị căng. Hai mẫu zipper có bản vẽ: 310x233mm với phần chứa sâu 210mm, và 247x199mm sâu 176mm, khoá cách miệng 13mm, hai mép bên hàn nhiệt. Túi shielding nhỏ nhất làm cỡ 10x15cm cho IC và module. Túi PE cắt từ khổ màng tới 2.2m; đơn từ 300kg xong trung bình trong 10 đến 14 ngày.

## Báo giá túi chống tĩnh điện

Túi shielding và túi nhôm đắt hơn nhiều so với túi PE. Giá còn phụ thuộc kích thước, độ dày màng, kiểu miệng và số lượng mỗi cỡ, vì túi chạy máy theo đơn chứ không có sẵn cỡ chuẩn.

## Câu hỏi thường gặp về túi chống tĩnh điện

### Túi chống tĩnh điện khác túi nilon thường ở điểm nào?

Túi PE chỉ không tích điện trên chính nó. Túi shielding có lớp nhôm nên chắn thêm trường bên ngoài, đổi lại giá cao hơn nhiều.

### Bo mạch đựng trong túi zipper PE được không?

Không nên đựng trực tiếp. Bo mạch cho vào túi shielding trước, rồi có thể xếp chung trong túi zipper để kiểm đếm.

### Điện trở bề mặt túi chống tĩnh điện bao nhiêu là đạt?

10⁸ đến 10¹¹ Ω với túi PE và zipper, 10⁶ đến 10⁹ Ω với túi shielding và túi nhôm.

### Đặt túi chống tĩnh điện mất bao lâu?

Trung bình 10 đến 14 ngày, vì túi chạy máy theo kích thước đặt.
