# Tấm silicon chịu nhiệt dày 1 đến 20mm, khổ 1 mét, -40 đến 200°C

> Tấm silicon chịu nhiệt 200°C liên tục theo COA lô 2026, dày 1 đến 20mm, khổ 1 mét, đạt FDA và RoHS. Có bảng cân nặng, giá theo m², cắt CNC theo bản vẽ.

- URL gốc: https://caosunhua.net/san-pham/tam-silicon/
- Cập nhật: 2026-11-03
- Nguồn: Cao Su Nhựa Kỹ Thuật (https://caosunhua.net/)

**Giá tham khảo:** ₫91,000 – ₫140,000 / kg

Tấm silicon chịu nhiệt -40 đến 200°C, dày 1 đến 20mm, khổ 1 mét, ba màu trắng, đỏ nâu, xám, cắt CNC theo bản vẽ.

Tấm silicon (còn gọi tấm silicone, miếng silicon) là tấm cao su VMQ chạy liên tục từ -40 đến 200°C theo COA lô 2026. Kho bán dày 1 đến 20mm, khổ 1 mét, ba màu trắng trong, đỏ nâu, xám, để cắt gioăng tủ sấy, tủ cơm, lò hấp, đệm bàn ép nhiệt ngành may và gioăng mặt bích nước nóng.

![Tấm silicon: tấm silicon mỏng trong suốt gập đôi](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-silicon-tam-silicon-mong-trong-suot-gap-doi.jpg)

Tấm silicon — tấm silicon mỏng trong suốt gập đôi.

![Tấm silicon: cuộn tấm silicon trắng có lớp keo 3M](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-silicon-cuon-tam-silicon-trang-co-lop-keo-3m.jpg)

Cuộn tấm silicon trắng có lớp keo 3M.

![Tấm silicon: các cuộn tấm silicon có keo dựng đứng](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-silicon-cac-cuon-tam-silicon-co-keo-dung-dung-1024x768.jpg)

Các cuộn tấm silicon có keo dựng đứng.

![Tấm silicon: mép cuộn tấm silicon mặt giấy keo 3M](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-silicon-mep-cuon-tam-silicon-mat-giay-keo-3m-1024x768.jpg)

Mép cuộn tấm silicon mặt giấy keo 3M.

![Tấm silicon: bóc lớp giấy keo khỏi tấm silicon](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-silicon-boc-lop-giay-keo-khoi-tam-silicon-1024x768.jpg)

Bóc lớp giấy keo khỏi tấm silicon.

![Tấm silicon: cuộn tấm đỏ nâu và cuộn tấm trắng trong](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-silicon-cuon-tam-do-nau-va-cuon-tam-trang-trong-1024x768.jpg)

Cuộn tấm đỏ nâu và cuộn tấm trắng trong.

## Tấm silicon chịu nhiệt được bao nhiêu độ và không chịu được gì

Silicon dẻo ở -40°C và làm việc liên tục tới 200°C; trên mức đó lâu dài, cao su mất đàn hồi, gioăng xẹp hẳn và không hồi lại. Hàng nằm trong nhóm [silicon tấm](https://caosunhua.net/silicone/tam-silicone/).

- **Nhiệt khô:** tới 200°C cho cửa tủ sấy, lò nướng, bàn ép nhiệt; đây là chỗ silicon mạnh nhất.
- **Hơi và nước nóng:** không dùng khi trên 121°C. Nước nóng dưới 120°C chọn [tấm cao su EPDM](https://caosunhua.net/san-pham/tam-cao-su-epdm/).
- **Dầu và dung môi:** silicon phồng lên. Dưới 120°C dùng NBR như [tấm cao su chịu dầu](https://caosunhua.net/san-pham/tam-cao-su-chiu-dau/); tới 200°C dùng [tấm cao su viton](https://caosunhua.net/san-pham/tam-cao-su-viton/).
- **Lạnh sâu:** vẫn mềm ở -40°C nên hợp gioăng cửa kho lạnh.

## Thông số kỹ thuật tấm silicon theo COA

Số liệu dưới đây thuộc COA XC-COA-2026-01 của lô đang bán: 65 ± 5 Shore A, tỷ trọng 1.3 ± 0.1 g/cm³, đạt RoHS và FDA.

| Nội dung | Số liệu |
| --- | --- |
| Loại cao su | Silicone (VMQ) |
| Nhiệt độ | Liên tục từ -40°C tới +200°C, theo COA lô 2026 |
| Độ cứng | 65 ± 5 Shore A |
| Khối lượng riêng | 1.3 ± 0.1 g/cm³ |
| Các bề dày | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 15, 18 và 20mm |
| Chiều rộng tấm | 1 mét; ở 3mm và 5mm có thêm 1.2, 1.5, 2 mét |
| Màu sắc | Trắng trong, đỏ nâu hoặc xám |
| Tiếp xúc thực phẩm | Đạt FDA theo COA |
| Quy định môi trường | RoHS |
| Không hợp với | Dầu khoáng, nhiên liệu, dung môi, nước hoặc hơi trên 121°C, chỗ mài mòn |
| Cách mua | Cả cuộn, theo mét hoặc cắt theo bản vẽ |
| Thời gian giao | 1 đến 3 ngày nếu bề dày đang có sẵn |

## Bảng tra độ dày và khổ tấm silicon từ 1mm đến 20mm

Tấm mỏng 1 đến 2mm hợp gioăng nắp và lót khay; 3 đến 5mm bán nhiều nhất cho cửa tủ sấy và mặt bích nóng; từ 6mm trở lên làm đệm chịu nhiệt dày. Cân nặng suy từ tỷ trọng 1.3 g/cm³.

| Mục đích | Bề dày | Cân nặng (kg/m²) | Khổ |
| --- | --- | --- | --- |
| **Gioăng nắp, khay lót nóng** | 1mm | 1.3 | 1 mét |
| **Đệm mỏng, nắp thiết bị** | 2mm | 2.6 | 1 mét |
| **Mặt bích nóng, màng ép** | 3mm | 3.9 | 1; 1.2; 1.5; 2 mét |
| **Cửa tủ, lót bàn ép** | 4mm | 5.2 | 1 mét |
| **Tủ sấy, lò hấp** | 5mm | 6.5 | 1; 1.2; 1.5; 2 mét |
| **Đệm chịu nhiệt dày** | 8mm | 10.4 | 1 mét |
| **Bàn ép nhiệt, khuôn** | 10mm | 13 | 1 mét |
| **Đế cách nhiệt** | 15mm | 19.5 | 1 mét |
| **Khối cách nhiệt** | 20mm | 26 | 1 mét |

Gioăng cửa tủ sấy lớn nên cắt liền vòng từ khổ rộng, tránh mối nối ở góc là chỗ dễ lọt nhiệt.

## Tấm silicon trắng, đỏ nâu, xám khác nhau ra sao

Màu chỉ do nhà sản xuất pha, không phải thước đo chất lượng. Trắng trong thường là bản thực phẩm, đỏ nâu là bản chịu nhiệt công nghiệp, xám hoặc đen là bản kỹ thuật phổ thông. Hàng dùng với thực phẩm thì ghi rõ trong đơn để nhận bản có COA FDA. Cách thử nhanh: gập mẩu tấm, ngửi chỗ gập; bản thực phẩm hầu như không mùi. Muốn gioăng làm sẵn cho thực phẩm, xem [gioăng silicone thực phẩm](https://caosunhua.net/san-pham/gioang-silicone-thuc-pham/).

## Chọn độ dày tấm silicon theo mặt lắp

Lô chỉ có một độ cứng nên độ kín điều chỉnh bằng bề dày. Mặt ghép vênh hoặc siết yếu: lấy tấm dày để bù khe. Mặt bích nhiều bu lông: lấy tấm mỏng để tấm không bị ép tràn ra mép. Cần lớp đệm rất mềm, lún mạnh dưới lực nhỏ thì chuyển sang [silicon xốp](https://caosunhua.net/san-pham/silicon-xop-do/), cũng tới 200°C nhưng nhẹ hơn.

- **1 đến 2mm:** nắp thiết bị, đệm mỏng, khay nóng.
- **3 đến 5mm:** mặt bích nóng, tủ sấy, màng ép.
- **6 đến 20mm:** đệm dày, tấm lót bàn ép, khuôn.

## Tấm silicon hỏng kiểu nào và xử lý ra sao

Tấm cũ cho thấy ngay nguyên nhân: bở cứng và phồng nhũn là hai kiểu hỏng khác hẳn.

| Dấu vết trên tấm | Gốc của vấn đề | Việc cần làm |
| --- | --- | --- |
| **Bở, cứng, rạn nhỏ, kích thước gần như cũ** | Đã già, hoặc chạy trên 200°C | Đổi tấm mới, đo lại nhiệt độ làm việc thật |
| **Phồng lớn, nhũn** | Ngấm dầu hoặc dung môi | Chuyển sang NBR hoặc Viton |
| **Mép rách, vết xước sâu** | Ma sát; silicon xé kém | Dùng cao su khác ở chỗ mài |
| **Xẹp vĩnh viễn ở vùng ép** | Lực siết lớn hoặc tấm dày hơn khe | Siết đều chéo hình sao, giảm lực hay chọn tấm mỏng hơn |

## Bảng giá tấm silicon

Giá tham khảo tấm silicone đặc từ 91.000 đến 140.000 đ/kg, chưa VAT 8%: mức thấp cho đơn nguyên cuộn, mức cao cho đơn lẻ và cắt lẻ. Quy ra một m² theo cân nặng ở bảng trên:

| Bề dày | Khoảng giá một m² (đ) |
| --- | --- |
| **1mm** | 118.000 đến 182.000 |
| **2mm** | 237.000 đến 364.000 |
| **3mm** | 355.000 đến 546.000 |
| **4mm** | 473.000 đến 728.000 |
| **5mm** | 592.000 đến 910.000 |
| **8mm** | 946.000 đến 1.456.000 |
| **10mm** | 1.183.000 đến 1.820.000 |
| **15mm** | 1.774.000 đến 2.730.000 |
| **20mm** | 2.366.000 đến 3.640.000 |

## Cắt tấm silicon bằng máy CNC theo yêu cầu

Máy CNC dao rung, bàn 1500x2500mm, cắt theo bản vẽ mà không cần khuôn, nhận từ 1 chiếc: gioăng cửa tủ sấy bo góc, gioăng mặt bích, đệm có lỗ. Xem thêm [gia công silicon](https://caosunhua.net/san-pham/cat-cnc-silicone/); gioăng dạng dây và thành phẩm ở [gioăng silicone chịu nhiệt](https://caosunhua.net/san-pham/gioang-silicone-chiu-nhiet/).

## Câu hỏi thường gặp về tấm silicon

### Tấm silicon 5mm nặng bao nhiêu kg?

6.5kg mỗi m², khổ 1; 1.2; 1.5 hoặc 2 mét, hợp cắt gioăng cửa tủ sấy, lò hấp.

### Tấm silicon có những độ dày nào?

13 độ dày từ 1 đến 20mm (1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 15, 18, 20), khổ 1 mét; chỉ 3mm và 5mm có thêm khổ 1.2, 1.5, 2 mét.

### Tấm silicon chịu nhiệt tối đa bao nhiêu độ?

200°C liên tục theo COA lô 2026; còn dẻo tới -40°C.

### Tấm silicon có dùng cho thực phẩm được không?

Được với bản đạt FDA theo COA. Nêu rõ khi đặt hàng thay vì chọn theo màu.

### Vì sao tấm silicon phồng và nhũn?

Do ngấm dầu hoặc dung môi. Chỗ có dầu dùng NBR dưới 120°C, hoặc Viton tới 200°C.
