# Tấm nhựa PVC cứng xám, trắng dày 1 đến 20mm, khổ 1220x2440mm

> Tấm nhựa PVC cứng xám, trắng dày 1 đến 20mm, khổ 1220x2440mm, làm việc 0 đến 60°C. Có bảng khối lượng, khoảng giá và cắt CNC theo bản vẽ.

- URL gốc: https://caosunhua.net/san-pham/tam-nhua-pvc/
- Cập nhật: 2026-11-03
- Nguồn: Cao Su Nhựa Kỹ Thuật (https://caosunhua.net/)

**Giá tham khảo:** ₫644,000 – ₫4,290,000 / cái

Tấm nhựa PVC cứng kỹ thuật xám và trắng, dày 1 đến 20mm, bền axit và kiềm, làm việc liên tục 0 đến 60°C.

Tấm nhựa pvc cứng (tên khác: PVC-U, uPVC, ván nhựa PVC) là loại tấm không thêm chất hóa dẻo, bề dày 1 đến 20mm, màu xám hoặc trắng, nặng 1.42 đến 1.46 g/cm³. Dùng liên tục trong khoảng 0 đến 60°C, chịu được axit, kiềm; hợp làm vách ngăn, khay, bể mạ, tủ điện.

![Tấm nhựa PVC cứng xám: chồng tấm PVC xám trên pallet gỗ](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-nhua-pvc-chong-tam-pvc-xam-tren-pallet-go-1024x768.jpg)

Tấm nhựa PVC cứng xám — chồng tấm PVC xám trên pallet gỗ.

![Tấm nhựa PVC cứng xám: chồng tấm PVC xám dày](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-nhua-pvc-chong-tam-pvc-xam-day-1024x768.jpg)

Chồng tấm PVC xám dày.

![Tấm nhựa PVC cứng xám: chồng tấm PVC xám đậm đóng đai trên pallet](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-nhua-pvc-chong-tam-pvc-xam-dam-dong-dai-tren-pallet.jpg)

Chồng tấm PVC xám đậm đóng đai trên pallet.

![Tấm nhựa PVC cứng xám: tấm PVC xám nhạt xếp trên hai pallet](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-nhua-pvc-tam-pvc-xam-nhat-xep-tren-hai-pallet-1024x768.jpg)

Tấm PVC xám nhạt xếp trên hai pallet.

![Tấm nhựa PVC cứng xám: tấm PVC xám khổ lớn trên sàn kho](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-nhua-pvc-tam-pvc-xam-kho-lon-tren-san-kho.jpg)

Tấm PVC xám khổ lớn trên sàn kho.

![Tấm nhựa PVC cứng xám: chồng tấm PVC xám đóng đai trong kho](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/tam-nhua-pvc-chong-tam-pvc-xam-dong-dai-trong-kho-1024x768.jpg)

Chồng tấm PVC xám đóng đai trong kho.

## Tấm nhựa pvc cứng khác tấm ốp tường và tấm pp, pe ra sao

Nhiều người gõ tấm nhựa pvc để tìm tấm ốp tường; kho chỉ bán tấm PVC cứng cho kỹ thuật, không có tấm ốp tường, giả đá hay giả gỗ. Mặt hàng nằm trong nhóm [nhựa abs](https://caosunhua.net/nhua-ky-thuat/nhua-abs-pvc-pc/), PVC, PC.

So với [tấm nhựa pp](https://caosunhua.net/san-pham/tam-nhua-pp/) và [tấm nhựa pe](https://caosunhua.net/san-pham/tam-nhua-pe/) (0.92 đến 0.96 g/cm³), PVC cứng cứng hơn và đặc hơn, tỷ trọng 1.44. Cái giá phải trả là trần nhiệt 60°C, trong khi PP chịu 80 đến 100°C, và PVC bị loại khỏi thực phẩm. Mặt tấm phẳng, bắt keo tốt, hàn nối được nhờ [que hàn nhựa](https://caosunhua.net/san-pham/que-han-nhua/). Phôi dạng thanh là [cây nhựa pvc](https://caosunhua.net/san-pham/cay-nhua-pvc/). Xám là màu thông dụng; trắng dùng nơi cần sạch sáng, đắt hơn xám tầm 20%.

## Thông số kỹ thuật tấm nhựa pvc cứng

Tấm xám và tấm trắng cùng một bộ chỉ tiêu về tỷ trọng, độ bền, dải nhiệt và hóa chất; hai loại chỉ khác nhau ở màu.

| Chỉ tiêu | Giá trị | Ghi chú |
| --- | --- | --- |
| Cách gọi khác | PVC-U, uPVC, ván nhựa PVC | Loại không hóa dẻo |
| Khối lượng riêng | 1.42 đến 1.46 g/cm³ | Gấp khoảng 1.5 lần PP và PE |
| Độ bền kéo | 45 đến 58 MPa | Đo tại điểm chảy, theo ISO 527 |
| Độ cứng | 79 đến 82 Shore D | Bề mặt cứng, ít xước |
| Thấm nước | 0.2% | Thấp, ít đổi kích thước |
| Chịu nhiệt dài hạn | 0 đến 60°C | Quá 60°C tấm mềm khá nhanh |
| Chịu nhiệt ngắn hạn | 70°C | Điểm Vicat 74 đến 78°C |
| Hóa chất chịu được | Axit, kiềm, muối, cồn, dầu | Tránh dung môi thơm, clo hóa, este, keton |
| Dùng với thực phẩm | Không được | Áp dụng cho mác thường |
| Kích thước tấm | 1000x2000mm; 1220x2440mm | Cắt theo số đo |
| Màu | Xám; trắng | Tấm trắng đắt hơn xám khoảng 20% |
| Sai số cắt CNC | ±0.3 đến 0.5mm | Cưa thẳng ±0.5 đến 1mm |

## Bảng tra độ dày và khối lượng tấm nhựa pvc

Số cân dưới đây lấy tỷ trọng 1.44 g/cm³, giữa 1.42 và 1.46. Một mẫu: tấm 10mm cỡ 1220x2440 là 42.9 kg, còn một m² là 14.40 kg.

| Bề dày | Nhóm | Tấm 1000x2000mm | Tấm 1220x2440mm | Mỗi m² |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| **1mm** | Tấm mỏng | 2.9 kg | 4.3 kg | 1.44 kg |
| **2mm** | Tấm mỏng | 5.8 kg | 8.6 kg | 2.88 kg |
| **3mm** | Tấm mỏng | 8.6 kg | 12.9 kg | 4.32 kg |
| **4mm** | Tấm vừa | 11.5 kg | 17.1 kg | 5.76 kg |
| **5mm** | Tấm vừa | 14.4 kg | 21.4 kg | 7.20 kg |
| **6mm** | Tấm vừa | 17.3 kg | 25.7 kg | 8.64 kg |
| **8mm** | Tấm vừa | 23.0 kg | 34.3 kg | 11.52 kg |
| **10mm** | Tấm vừa | 28.8 kg | 42.9 kg | 14.40 kg |
| **12mm** | Tấm dày | 34.6 kg | 51.4 kg | 17.28 kg |
| **15mm** | Tấm dày | 43.2 kg | 64.3 kg | 21.60 kg |
| **20mm** | Tấm dày | 57.6 kg | 85.7 kg | 28.80 kg |

## Bảng giá tấm nhựa pvc cứng

Khoảng giá cho tấm 1220x2440mm, chưa gồm VAT 8%; tấm trắng đắt hơn xám. Tấm 1mm, 2mm, cỡ 1000x2000mm và phần cắt lẻ tính theo đơn; đơn lớn gần mức thấp.

| Nhóm bề dày | Tấm xám (đ/tấm) | Tấm trắng (đ/tấm) |
| --- | --- | --- |
| **Dày 3 đến 5mm** | Từ 644.000 đến 1.073.000 | Từ 780.000 đến 1.302.000 |
| **Dày 8 đến 12mm** | Từ 1.716.000 đến 2.574.000 | Từ 2.076.000 đến 3.120.000 |
| **Dày 15 đến 20mm** | Từ 3.216.000 đến 4.290.000 | Từ 3.900.000, tấm 20mm báo theo đơn |

## Cắt tấm nhựa pvc bằng máy CNC theo bản vẽ

Có bản vẽ là kho cắt CNC sai số ±0.3 đến 0.5mm, đường cưa thẳng sai ±0.5 đến 1mm. Các mảnh sau cắt ghép lại bằng keo, hoặc hàn khí nóng cùng que PVC. Đơn cắt tấm, cây lẫn ống nằm ở [gia công nhựa pvc](https://caosunhua.net/san-pham/gia-cong-nhua-abs-pvc/).

## Lỗi thường gặp ở tấm nhựa pvc và cách xử lý

Cả ba lỗi dưới đây xuất phát từ môi trường, nên xét chỗ lắp trước khi chốt đơn.

| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| --- | --- | --- |
| **Tấm mềm, võng** | Làm việc trên 60°C, như lót lò sấy hoặc đặt gần nguồn nhiệt | Chuyển sang PP hoặc vật liệu chịu nhiệt cao hơn |
| **Dùng cho khay, thớt thực phẩm** | Mác thường không dành cho tiếp xúc thực phẩm | Dùng PP hoặc PE |
| **Tấm hỏng khi tiếp xúc dung môi** | Dung môi thơm, clo hóa, este, keton | Chỉ dùng với axit, kiềm, muối, cồn, dầu |

## Câu hỏi thường gặp về tấm nhựa pvc cứng

### Nhiệt độ làm việc của tấm nhựa pvc cứng là bao nhiêu?

Từ 0 đến 60°C nếu chạy liên tục, chịu thoáng qua 70°C (Vicat 74 đến 78°C). Vượt 60°C là tấm xuống mềm nhanh.

### Tấm nhựa pvc dày 10mm nặng mấy kg?

Tấm 1220x2440mm nặng 42.9 kg, tấm 1000x2000mm nặng 28.8 kg; mỗi m² là 14.40 kg khi tỷ trọng 1.44 g/cm³.

### Giá tấm nhựa pvc cứng dày 8 đến 12mm là bao nhiêu?

Cỡ 1220x2440mm: tấm xám 1.716.000 đến 2.574.000 đ mỗi tấm, tấm trắng 2.076.000 đến 3.120.000 đ mỗi tấm; giá chưa VAT 8%.

### Tấm nhựa pvc có dùng cho thực phẩm được không?

Không. Mác thường của tấm PVC cứng bị loại khỏi khu vực tiếp xúc đồ ăn.
