# Gioăng chịu nhiệt graphite tới 650°C trong hơi nước, cắt theo bích và bản vẽ

> Gioăng chịu nhiệt graphite: 400 đến 450°C trong không khí, tới 650°C trong hơi nước, pH 0 đến 14. Cắt theo bích JIS, DIN, ANSI, làm trong 7 đến 10 ngày.

- URL gốc: https://caosunhua.net/san-pham/gioang-chiu-nhiet-graphite/
- Cập nhật: 2026-11-03
- Nguồn: Cao Su Nhựa Kỹ Thuật (https://caosunhua.net/)

**Giá tham khảo:** ₫140,000 – ₫945,000 / cái

Gioăng graphite cho bích, van, cửa thăm; cắt theo tiêu chuẩn bích hoặc bản vẽ.

Gioăng chịu nhiệt graphite (còn gọi ron chịu nhiệt, sin chịu nhiệt) làm kín bích, nắp van, cửa thăm ở chỗ nóng mà cao su và PTFE đã quá giới hạn. Trong không khí chịu 400 đến 450°C, trong hơi nước tới 650°C, môi chất pH 0 đến 14; cắt theo bích JIS, DIN, ANSI hoặc bản vẽ.

![Gioăng chịu nhiệt graphite: tấm gioăng graphite xếp lớp](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/gioang-chiu-nhiet-graphite-tam-gioang-graphite-xep-lop-1024x768.jpg)

Gioăng chịu nhiệt graphite — tấm gioăng graphite xếp lớp.

![Gioăng chịu nhiệt graphite: gioăng graphite hình ô van cho cửa người chui](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/gioang-chiu-nhiet-graphite-gioang-graphite-hinh-o-van-cho-1024x768.jpg)

Gioăng graphite hình ô van cho cửa người chui.

![Gioăng chịu nhiệt graphite: gioăng graphite có thanh ngang cho bộ trao đổi nhiệt](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/gioang-chiu-nhiet-graphite-gioang-graphite-co-thanh-ngang-1024x768.jpg)

Gioăng graphite có thanh ngang cho bộ trao đổi nhiệt.

![Gioăng chịu nhiệt graphite: gioăng xoắn vành xanh và vành bạc](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/gioang-chiu-nhiet-graphite-gioang-xoan-vanh-xanh-va-vanh-bac-1024x768.jpg)

Gioăng xoắn vành xanh và vành bạc.

![Gioăng chịu nhiệt graphite: ba vòng gioăng graphite phẳng màu đen](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/gioang-chiu-nhiet-graphite-ba-vong-gioang-graphite-phang-1024x768.jpg)

Ba vòng gioăng graphite phẳng màu đen.

![Gioăng chịu nhiệt graphite: hai vòng gioăng graphite phẳng đen](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/gioang-chiu-nhiet-graphite-hai-vong-gioang-graphite-phang-1024x768.jpg)

Hai vòng gioăng graphite phẳng đen.

## Các loại gioăng chịu nhiệt graphite theo kết cấu

Cả ba kiểu cùng làm từ graphite giãn nở: tấm mềm này lún theo vết xước và độ vênh của mặt bích, nên không cần siết quá mạnh. Điểm khác nhau là lõi bên trong và mức áp. Toàn bộ nằm trong danh mục [gioăng graphite](https://caosunhua.net/gioang-mat-bich/gioang-chiu-nhiet-kim-loai/).

- **Tấm không cốt:** mềm nhất, hợp bích mỏng và lực siết thấp; rách khi tháo lắp và không chịu áp cao. Số liệu chi tiết của dạng tấm có ở [gioăng chì](https://caosunhua.net/san-pham/gioang-chi-graphite/).
- **Tấm lõi inox 316:** lưới hoặc lá inox mỏng chống ép trồi, dành cho bích đường hơi áp trung bình đến cao.
- **Gioăng xoắn:** lá inox quấn xen băng graphite, kèm vòng định vị trong và vòng ngoài; gặp ở nhiệt điện, lọc dầu, đường hơi quá nhiệt. Xem [gioăng xoắn](https://caosunhua.net/san-pham/gioang-xoan-kim-loai/).

## Thông số kỹ thuật gioăng chịu nhiệt graphite

Điểm yếu của graphite là oxy: gặp không khí ở nhiệt cao, nó cháy hao dần từ mép vào. Vì vậy cùng một tấm, trần nhiệt trong không khí (400 đến 450°C) thấp hơn nhiều so với trong hơi nước (650°C). Bảng ghi 12 chỉ tiêu.

| Chỉ tiêu | Giá trị |
| --- | --- |
| **Nhiệt độ thấp nhất** | -200°C |
| **Thời gian làm** | 7 đến 10 ngày, tùy số lượng |
| **Nhiệt độ trong hơi nước** | 650°C |
| **Kiểu gioăng** | ba kiểu: tấm trơn, tấm có lõi inox 316, xoắn inox kẹp graphite |
| **Nhiệt độ trong không khí** | 400°C đến 450°C |
| **Chất liệu** | graphite giãn nở (flexible graphite), màu đen xám |
| **Môi chất hợp** | axit, kiềm, dầu tải nhiệt, dầu nóng, hơi nước, khí thải lò hơi |
| **Dải pH** | 0 đến 14 |
| **Không dùng cho** | axit nitric đặc và các chất oxy hóa mạnh; nơi đòi hỏi tuyệt đối sạch |
| **Cắt theo** | bích JIS, DIN, ANSI hoặc bản vẽ |
| **Tên gọi khác** | ron chịu nhiệt, sin chịu nhiệt, gioăng chịu nhiệt độ cao |

## Bảng tra gioăng chịu nhiệt theo vật liệu và nhiệt độ

Lấy nhiệt độ cao nhất đo thật tại mặt bích lúc thiết bị chạy, không lấy nhiệt danh nghĩa của đường ống, và hỏi thêm môi chất có oxy không. Nơi dưới 200°C và không có dầu, gioăng silicone rẻ hơn, lắp dễ hơn graphite.

| Loại gioăng | Môi chất hợp | Nhiệt độ làm việc | Chỗ dùng |
| --- | --- | --- | --- |
| **Xoắn inox kẹp graphite** | hơi quá nhiệt, dầu khí | tới 650°C | lò hơi, lọc dầu |
| **Graphite lõi inox 316** | hơi nước, dầu nóng | tới 650°C trong hơi nước | đường hơi từ áp trung bình trở lên |
| **Graphite không cốt** | hơi nước, dầu tải nhiệt, axit | tới 450°C trong không khí | bích nóng nhưng áp thấp |
| **[Gioăng teflon PTFE](https://caosunhua.net/gioang-mat-bich/gioang-ptfe/)** | axit, kiềm, dung môi | -180°C đến 260°C | bích hóa chất và thực phẩm |
| **[Gioăng cao su Viton FKM](https://caosunhua.net/san-pham/gioang-cao-su-viton/)** | nhiên liệu, hóa chất, dầu nóng | -20°C đến 200°C | bơm dầu nóng, máy nén |
| **[Gioăng silicone chịu nhiệt](https://caosunhua.net/san-pham/gioang-silicone-chiu-nhiet/)** | nước, không khí, thực phẩm | -40°C đến 200°C | lò nướng, tủ hấp, tủ sấy |
| **[Tấm không amiang](https://caosunhua.net/san-pham/gioang-khong-amiang/) sợi tổng hợp** | nước, hơi nước, dầu | hơi nước dưới 214°C | nước nóng, hơi áp thấp |

## Bảng giá gioăng chịu nhiệt graphite

Giá tham khảo từ 140.000 đến 945.000 đồng, chưa VAT 8%, đổi theo dạng gioăng, cỡ bích, độ dày và số lượng; đơn lớn gần mức thấp của khoảng.

## Cắt gioăng chịu nhiệt graphite theo bản vẽ và bích chuẩn

Kích thước lấy từ đường kính trong, đường kính ngoài và vòng bulông của JIS 5K, 10K, 16K, DIN PN10, PN16 hay ANSI class 150, 300; bảng cỡ ở [kích thước gioăng mặt bích](https://caosunhua.net/kien-thuc/kich-thuoc-gioang-mat-bich/). Nắp van, cửa thăm hay bích ngoài chuẩn thì cắt theo bản vẽ, hoặc theo gioăng cũ. Thời gian làm 7 đến 10 ngày tùy số lượng.

Cùng máy cắt này làm cả [gioăng cao su](https://caosunhua.net/san-pham/cat-cnc-cao-su/), tấm silicone, tấm không amiang. Báo giá cần: tiêu chuẩn và cỡ bích (hoặc bản vẽ), độ dày, nhiệt độ, áp suất, môi chất, số lượng.

## Lắp gioăng graphite lên mặt bích

Mặt bích sạch và khô thì graphite mới ép chảy vào bề mặt và kín. Bốn việc cần làm:

- Cạo hết gioăng cũ bằng dao nhựa hoặc bàn chải đồng; không dùng đá mài vì làm xước rãnh đồng tâm.
- Để gioăng sạch: mỡ, keo, chất chống dính đều cháy ở nhiệt cao và để lại khe rò.
- Đặt đúng tâm, mép trong không lấn vào lòng ống.
- Siết hình sao, ba đến bốn vòng tăng lực; chạy nóng lần đầu, chờ nguội rồi kiểm lại.

## Lỗi thường gặp khi dùng graphite và cách xử lý

Sáu lỗi dưới đây dễ gặp ở khâu chọn và lắp; mỗi lỗi có cách tránh rõ.

| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| --- | --- | --- |
| **Mép gioăng hao dần, mối kín hở** | Lấy 650°C làm trần nhiệt trong khi môi chất là không khí | Trong không khí tính 400 đến 450°C |
| **Rò lệch một phía** | Siết hết lực từng con bulông một | Siết chéo hình sao nhiều vòng |
| **Rò sau lần tháo bích** | Lắp lại gioăng graphite đã ép | Thay gioăng mới mỗi lần tháo |
| **Gãy mép tấm không cốt** | Uốn tấm khi cất hoặc mang đi | Để phẳng, chỉ lấy ra lúc lắp |
| **Nứt khi di chuyển** | Gioăng lớn hơn khoảng 600mm không có lõi | Chọn loại lõi inox |
| **Vết đen ở mặt bích** | Graphite bám khi tháo | Chỗ sạch tuyệt đối, dưới 260°C dùng PTFE |

## Câu hỏi thường gặp về gioăng chịu nhiệt graphite

### Gioăng chịu nhiệt graphite chịu được bao nhiêu độ?

Từ 400 đến 450°C khi tiếp xúc không khí, tới 650°C trong hơi nước hoặc môi chất không oxy; phía lạnh xuống tới -200°C.

### Vì sao con số nhiệt trong không khí lại thấp hơn trong hơi nước?

Oxy đốt graphite dần ở nhiệt cao nên mép gioăng hao và mối kín mở ra; hơi nước không có oxy tự do nên graphite giữ được lâu hơn.

### Khi nào dùng silicone thay graphite?

Khi nhiệt dưới 200°C, không dính dầu, và cần mở ra đóng vào nhiều lần như cửa tủ sấy. Silicone rẻ hơn, không để vệt đen.

### Graphite có làm bẩn môi chất không?

Có thể: tháo bích ra thấy vệt đen. Nơi cần sạch tuyệt đối và nhiệt dưới 260°C thì dùng PTFE.

### Gioăng chịu nhiệt graphite làm được những quy cách nào?

Cắt theo bích JIS, DIN, ANSI hoặc bản vẽ, từ tấm không cốt, tấm lõi inox 316 hay dạng xoắn. Độ dày theo yêu cầu mặt bích.
