# Băng tải PU dày 0.8 đến 3mm, PU trắng cấp thực phẩm, puly từ 5mm

> Băng tải PU phủ TPU 85 đến 95 Shore A trên bố polyester, dày 0.8 đến 3mm, chịu -20 đến 80°C. Bảng tra 14 loại PU trắng, puly từ 5mm và khoảng giá theo m².

- URL gốc: https://caosunhua.net/san-pham/bang-tai-pu/
- Cập nhật: 2026-11-03
- Nguồn: Cao Su Nhựa Kỹ Thuật (https://caosunhua.net/)

**Giá tham khảo:** ₫480,000 – ₫1,150,000 / m²

Băng tải PU dày 0.8 đến 3mm chịu dầu mỡ, PU trắng cấp thực phẩm, bảng tra 14 loại theo bề mặt và puly.

Băng tải PU (polyurethane) là băng phủ nhựa PU nhiệt dẻo lên vải bố polyester một hoặc hai lớp, dày 0.8 tới 3mm, lớp phủ cứng 85 đến 95 Shore A. Loại PU trắng hợp thực phẩm như bánh kẹo, thịt cá, rau quả và làm việc phổ biến ở -20°C tới 80°C.

![Băng tải PU: cuộn băng PU trắng mỏng in mã loại trên mặt](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/bang-tai-pu-cuon-bang-pu-trang-mong-in-ma-loai-tren-mat.jpg)

Băng tải PU — cuộn băng PU trắng mỏng in mã loại trên mặt.

![Băng tải PU: băng PU trắng chở bánh mì](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/bang-tai-pu-bang-pu-trang-cho-banh-mi.jpg)

Băng PU trắng chở bánh mì.

![Băng tải PU: cuộn băng PU trắng](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/bang-tai-pu-cuon-bang-pu-trang-1024x768.jpg)

Cuộn băng PU trắng.

![Băng tải PU: tấm băng PU trắng trải trong xưởng](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/bang-tai-pu-tam-bang-pu-trang-trai-trong-xuong-1024x768.jpg)

Tấm băng PU trắng trải trong xưởng.

![Băng tải PU: cuộn băng PU trắng trên trục](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/bang-tai-pu-cuon-bang-pu-trang-tren-truc-1024x768.jpg)

Cuộn băng PU trắng trên trục.

![Băng tải PU: băng PU trắng chạy qua trục](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/bang-tai-pu-bang-pu-trang-chay-qua-truc-1024x768.jpg)

Băng PU trắng chạy qua trục.

## Băng tải PU là gì, khác băng tải PVC ở điểm nào

Điểm khác nằm ở lớp phủ. Nhựa PU nhiệt dẻo kháng dầu mỡ tốt, vẫn mềm khi lạnh (catalogue hãng ghi tới -40°C) và vòng qua puly nhỏ; [băng tải PVC](https://caosunhua.net/san-pham/bang-tai-pvc/) lại chịu nước nóng và hơi khá hơn. Ở độ dày 2mm, PU cần puly 30mm, PVC cần 25 tới 30mm.

| Tiêu chí | Băng PU | Băng PVC |
| --- | --- | --- |
| **Bề dày thường có** | 0.8 tới 3mm | 1 tới 5mm |
| **Lớp bố** | 1 tới 2 | 1 tới 3 |
| **Màu hay gặp** | Trắng, xanh dương | Xanh lá, trắng, đen |
| **Nhiệt độ thường** | -20 tới 80°C | -10 tới 80°C |
| **Chịu dầu mỡ** | Tốt | Kém |
| **Chịu nước nóng, hơi** | Kém | Khá |
| **Puly nhỏ nhất ở dày 2mm** | 30mm | 25 tới 30mm |
| **Cấp thực phẩm** | Loại trắng, hãng công bố FDA và EU 10/2011 | Có bản trắng cấp thực phẩm theo hãng |
| **Hay dùng ở** | Thực phẩm khô và tươi, thịt cá, hàng dính dầu | Đóng gói, kho vận, gỗ, rau quả |

Hàng nặng như cát, đá, than, thóc đi trên [băng tải cao su](https://caosunhua.net/san-pham/bang-tai-cao-su/) dày 8 đến 12mm. Cả bốn mặt hàng nằm trong danh mục [băng tải](https://caosunhua.net/bang-tai/).

## Thông số kỹ thuật băng tải PU

TPU (polyurethane nhiệt dẻo) ép dính lên vải polyester mảnh tạo thành lớp phủ. Số trong bảng gom từ tài liệu hãng và giá thị trường, còn quy cách kho đang giữ thì hỏi lúc đặt.

| Hạng mục | Mức |
| --- | --- |
| Lớp phủ | TPU trên vải bố polyester |
| Số lớp vải bố | 1 tới 2 |
| Bề dày | 0.8 tới 3mm |
| Độ cứng lớp phủ | 85 tới 95 Shore A |
| Màu | Trắng, xanh dương; có thêm xanh lá, đen |
| Kiểu mặt | Mặt vải, kim tự tháp ngược, chống dính, bóng, mờ; ngoài ra có nhám và gân |
| Nhiệt độ thông thường | -20°C tới 80°C |
| Nhiệt độ loại riêng | Lên 90 tới 100°C theo hãng |
| Nhiệt độ thấp, PU trắng | Hãng ghi -40°C tới 90°C |
| Puly nhỏ nhất, băng dày 0.7 tới 1.1mm | 5 tới 8mm |
| Puly nhỏ nhất, băng 2 lớp dày 1.6mm | 25 tới 40mm |
| Quy tắc puly cho PU thực phẩm | Puly bằng 30 lần bề dày (1.0mm ứng 30mm; 2.5mm ứng 75mm; 3.5mm ứng 105mm) |
| Dầu và mỡ | Kháng tốt |
| Nước nóng và đa số dung môi hữu cơ | Không chịu được |

## Bảng tra băng tải PU trắng theo bề mặt và puly

Hãng xếp 14 loại PU trắng này vào nhóm băng tải thực phẩm: dày 0.7 tới 1.6mm, lớp phủ 85 Shore A, nhiệt độ làm việc -40°C tới 90°C. Có thể lọc theo năm kiểu mặt ghi ở cột đầu. Số lấy từ hãng; bề dày PU đang có trong kho hỏi khi đặt.

| Kiểu mặt | Hàng chở | Dày (mm) | Bố (lớp) | Puly nhỏ nhất (mm) |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| **Bóng** | Bánh mì, bánh quy, sô-cô-la, đóng gói | 0.7 | 1 | 6 |
| **Bóng** | Rau quả, hầm cấp đông, bánh | 1.0 | 1 | 5 |
| **Bóng** | Rau quả, hầm cấp đông, bánh | 1.1 | 1 | 5 |
| **Bóng** | Sô-cô-la, đường | 1.3 | 1 | 10 |
| **Bóng** | Phân loại quang học rau quả, bánh | 1.3 | 2 | 10 |
| **Mờ** | Bánh, sô-cô-la, đường | 0.9 | 1 | 8 |
| **Mờ** | Rau quả, bánh | 1.3 | 2 | 12 |
| **Mờ** | Rau quả, bánh, phô mai | 1.4 | 2 | 15 |
| **Mờ** | Rau quả, snack, chiết rót, bột | 1.6 | 2 | 25 |
| **Mờ** | Sô-cô-la, đường, thức ăn chăn nuôi | 1.6 | 2 | 40 |
| **Mặt vải** | Cán bột, bánh, snack | 1.1 | 2 | 12 |
| **Mặt vải** | Cán bột, bánh | 1.4 | 2 | 10 |
| **Kim tự tháp ngược** | Cán bột, bánh, sô-cô-la | 1.0 | 1 | 10 |
| **Chống dính** | Rau quả, bánh, snack, chiết rót | 1.15 | 1 | 8 |

## Bảng giá băng tải PU

Giá tham khảo tính theo mét vuông, chưa gồm VAT 8%, thay đổi theo bề dày, số lớp bố và kiểu mặt; cả dải nằm trong khoảng 480.000 tới 1.150.000 đ/m². Đơn lớn giá thấp hơn.

| Bề dày | Loại băng | Khoảng giá (đ/m²) |
| --- | --- | --- |
| **0.8 đến 1mm** | Trắng, trơn 1 lớp bố | Từ 480.000 đến 825.000 |
| **1.2 đến 1.5mm** | Trắng, xanh lá, xanh dương 2 mặt bố | Từ 480.000 đến 1.020.000 |
| **2mm** | Trơn trắng, xanh, trắng thực phẩm | Từ 620.000 đến 900.000 |
| **3mm** | 3 lớp bố | Từ 780.000 đến 980.000 |
| **1.5 đến 3mm** | Mặt nhám | Từ 850.000 đến 1.150.000 |

## Chọn loại theo hàng chở và cỡ puly

Lấy cỡ puly của máy làm mốc đầu tiên. Puly 5mm chỉ đi được với băng một lớp bố dày 1.0 tới 1.1mm; băng hai lớp dày 1.6mm đòi puly 25 tới 40mm. Sau đó mới khớp với hàng chở.

- **Hàng dính dầu mỡ:** dùng PU thay PVC vì PU kháng dầu mỡ tốt hơn.
- **Bột nhào, cán bột:** mặt vải hoặc kim tự tháp ngược, dày 1.0 tới 1.4mm, puly 10 tới 12mm.
- **Bánh mì, bánh kẹo, sô-cô-la:** PU trắng mặt bóng hoặc mờ, dày 0.7 tới 1.3mm, puly 5 tới 10mm.
- **Snack, bột, thức ăn chăn nuôi:** mặt mờ dày 1.6mm, puly 25 tới 40mm.
- **Dòng màu xanh dương:** băng dày 0.7mm chạy puly 6 tới 8mm, băng dày 1.4mm chạy puly 10mm, nhiệt độ -20°C tới 80°C.

## Mối nối băng tải PU và hàng đi kèm khi lắp

Khung máy phải có puly đúng cỡ trước khi lên băng. Người mua tự nối băng bằng răng cưa ép nhiệt hoặc khóa cơ khí. Kho bán theo khổ và chiều dài, nằm cùng nhóm [nhựa pu](https://caosunhua.net/nhua-ky-thuat/nhua-pu/). Dưới băng, bàn trượt và thanh dẫn thường làm từ [tấm nhựa pu](https://caosunhua.net/san-pham/tam-nhua-pu/); con lăn mòn lớp bọc thì làm lại bằng [con lăn pu](https://caosunhua.net/san-pham/con-lan-pu/). Người chưa quen nhóm hàng này nên đọc [băng tải là gì](https://caosunhua.net/kien-thuc/bang-tai-la-gi/).

## Câu hỏi thường gặp về băng tải PU

### Băng tải PU dày bao nhiêu mm?

0.8 tới 3mm. Riêng nhóm PU trắng trong tài liệu hãng dày 0.7 tới 1.6mm với 1 hoặc 2 lớp bố; bề dày sẵn trong kho thì hỏi lúc đặt.

### Băng tải PU chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

-20°C tới 80°C với loại thường, 90 tới 100°C với loại riêng của hãng. Nước nóng và hơi làm hỏng PU, vì vậy băng chạy ngập nước nóng nên chọn PVC.

### Băng tải PU có dùng cho thực phẩm không?

Có, nếu là PU trắng thực phẩm; hãng công bố loại này theo FDA và EU 10/2011. Mỗi mã băng có tài liệu riêng nên giấy công bố theo lô hỏi lúc đặt.

### Băng tải PU chạy được puly cỡ nào?

Từ 5mm, với băng một lớp bố dày 1.0mm. Riêng loại PU thực phẩm tính hệ số 30, cùng độ dày 1.0mm thì puly lên 30mm; vì vậy đọc puly theo đúng mã băng.

### Băng tải PU có chịu dầu mỡ không?

Có, và hơn PVC. Thịt cá, hàng dính dầu nên đi băng PU; khu vực nước nóng, hơi thì PVC bền hơn.
