# Silicon là nhựa hay cao su: phân biệt bốn dạng silicone và số đo tấm VMQ -40 đến 200°C

> Silicon là nhựa hay cao su? Gioăng, tấm, ống là cao su VMQ chịu -40 đến +200°C, 65 Shore A; chỉ resin cứng mới là nhựa. Có bảng số đo theo phiếu COA.

- URL gốc: https://caosunhua.net/kien-thuc/silicon-la-nhua-hay-cao-su/
- Cập nhật: 2026-11-03
- Nguồn: Cao Su Nhựa Kỹ Thuật (https://caosunhua.net/)

Silicon là nhựa hay cao su? Phần lớn đồ silicon bán làm gioăng, tấm, ống, dây là cao su silicone, ký hiệu VMQ trong ASTM D1418. Tấm VMQ của kho làm việc từ -40 đến +200°C, độ cứng 65 ± 5 Shore A. Chỉ dạng resin đóng rắn thành khối cứng mới gọi là nhựa silicone.

![Silicon: vòng gioăng silicone trong mờ](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/silicon-nhua-hay-cao-su-vong-gioang-silicone-trong-mo-1024x768.jpg)

Silicon — vòng gioăng silicone trong mờ.

![Silicon: các thanh dây silicone đặc trong mờ](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/silicon-nhua-hay-cao-su-cac-thanh-day-silicone-dac-trong-mo-1024x768.jpg)

Các thanh dây silicone đặc trong mờ.

![Silicon: mặt cắt ống silicone nhiều lỗ cầm trên tay](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/silicon-nhua-hay-cao-su-mat-cat-ong-silicone-nhieu-lo-cam-1024x768.jpg)

Mặt cắt ống silicone nhiều lỗ cầm trên tay.

![Silicon: cuộn dây silicone xốp tròn trắng và đen](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/silicon-nhua-hay-cao-su-cuon-day-silicone-xop-tron-trang-va-1024x768.jpg)

Cuộn dây silicone xốp tròn trắng và đen.

## Silicon là nhựa hay cao su: câu trả lời cho chi tiết đàn hồi

Khi bản vẽ viết "silicon" cho chi tiết dẻo, nén được, vật liệu phải đặt là cao su. VMQ nằm ở nhóm Q của hệ ký hiệu ASTM D1418, chung hệ với NBR, EPDM, FKM. Parker xếp silicone vào các elastomer cơ bản làm O-ring, ngang hàng những cao su tổng hợp khác.

Phân biệt này quyết định việc đặt hàng: cao su cắt thành gioăng, cuộn thành ống, ép thành dây; resin thì cứng, không đàn hồi, chỉ hợp lớp phủ hoặc chất tẩm. Dầu silicone ở thể lỏng và keo silicone là chất trám, không thứ nào là vật liệu tấm hay ống.

## Silicon là nhựa hay cao su khi tên silicon và silicone lẫn nhau

Nguyên tố Si, số hiệu 14, là chất rắn cứng màu xám dùng cho vi mạch và pin mặt trời; tiếng Việt chuẩn gọi nó là silic. Silicone là polymer polysiloxane, mạch chính Si-O-Si, tên do F. S. Kipping đặt năm 1901. Ngoài thị trường, polymer này hay được viết là "silicon".

Người mua gõ "silicon" nhiều hơn "silicone", đặc biệt khi tìm ống và tấm. Hai cách viết chỉ cùng một vật liệu: [ống silicon](https://caosunhua.net/san-pham/ong-silicon/) và [tấm silicon](https://caosunhua.net/san-pham/tam-silicon/) trong kho đều là cao su VMQ.

## Silicon là nhựa hay cao su qua số đo của tấm VMQ

Cột giữa là số đo tấm của kho, lấy từ phiếu COA XC-COA-2026-01 cấp ngày 11/08/2026. Cột phải là số các hãng công bố cho silicone nói chung (Parker ORD 5700, Apple Rubber và sổ thông số silicone-vmq của kho), không áp cho hàng kho.

| Chỉ tiêu | Tấm VMQ của kho | Số hãng công bố |
| --- | --- | --- |
| **Nhiệt làm việc** | -40 đến +200°C | Parker khoảng 204°C; Apple Rubber -65 đến +204°C |
| **Độ dẻo khi lạnh** | Chưa ghi | Parker khoảng -54°C |
| **Độ cứng** | 65 ± 5 Shore A (lô đo được 65.5) | Apple Rubber: 5 đến 80 Shore A |
| **Tỷ trọng** | 1.3 ± 0.1 g/cm³ (lô đo được 1.29) | Chưa ghi |
| **Chứng nhận** | RoHS và FDA | Chưa ghi |
| **Khổ rộng** | 1m ở mọi độ dày | Chưa ghi |
| **Khổ rộng thêm cho 3mm và 5mm** | 1.2m, 1.5m, 2m (kho xác nhận 24/09/2026) | Chưa ghi |
| **Độ thấm khí (bảng 3-24)** | Chưa ghi | Parker: silicone 18.0 đến 25.6, butyl 0.2 |
| **Bền kéo, bền xé** | Chưa ghi | Parker: thấp, bền xé kém |
| **Hơi nước, nước nóng** | Chưa ghi | Sổ silicone-vmq: không dùng quá 121°C |

Đọc bảng theo hàng: nhiệt và độ cứng của kho nằm trong dải hãng công bố, còn độ thấm khí 18.0 đến 25.6 so với 0.2 của butyl cho thấy silicone không hợp chỗ cần kín khí.

## Silicon là nhựa hay cao su qua bốn dạng silicone

Silicones Europe mô tả quy trình: silic trong cát thạch anh phản ứng với methyl chloride, sau đó thủy phân, chưng cất và trùng hợp. Chuỗi này cho bốn dạng với công dụng rất khác nhau, tóm trong bảng.

| Dạng | Trạng thái | Chỗ dùng |
| --- | --- | --- |
| **Cao su VMQ** | Đàn hồi, kéo giãn rồi hồi lại | Gioăng, tấm, ống, dây |
| **Nhựa (resin)** | Mạng ba chiều, cứng, không đàn hồi | Sơn chịu nhiệt, chất kết dính sơn, tẩm cách điện cuộn dây, chống thấm gạch đá (theo Wacker) |
| **Dầu** | Lỏng, polydimethylsiloxane mạch thẳng; độ nhớt tới khoảng 500.000 mm²/s (Wacker) | Chất lỏng bôi trơn, không phải vật liệu tấm |
| **Keo** | Chất trám, Silicones Europe xếp riêng một dạng | Trám khe, không phải vật liệu tấm |

Về cảm nhận khi cầm, cao su silicone dãn ra rồi về hình cũ, còn resin cứng và không đàn hồi. Nhựa nhiệt dẻo nóng chảy rồi định hình lại được, còn resin silicone sau khi đóng rắn thành mạng ba chiều thì không chảy lại.

## Vì sao silicon là nhựa hay cao su tùy cấu trúc M, D, T, Q

Nhà sản xuất mô tả silicone bằng bốn đơn vị cấu tạo, và tỷ lệ giữa chúng quyết định thành phẩm lỏng, dẻo hay cứng. Cùng một nhóm Si-O-Si, thay tỷ lệ là thay luôn họ sản phẩm.

| Đơn vị | Vai trò trong mạch | Kết quả khi chiếm ưu thế |
| --- | --- | --- |
| **M** | Chặn đầu mạch | Mạch ngắn, thành dầu |
| **D** | Nối thành mạch thẳng | Mạch dài, lưu hóa nhẹ thành cao su |
| **T** | Ba nhánh, tạo mạng | Mạng ba chiều, thành nhựa cứng |
| **Q** | Bốn nhánh, tạo mạng | Mạng ba chiều, thành nhựa cứng |

Mạch dài cho phép cao su kéo giãn rồi co về, còn mạng ba chiều của resin khóa chặt các mạch. Do đó resin chịu nhiệt tốt trong sơn và cách điện, nhưng không uốn được như tấm cao su.

## Silicon là nhựa hay cao su: khi nào chọn cao su silicone, khi nào tránh

- **Chịu nhiệt:** silicone hợp chỗ vừa chịu tới 200°C vừa phải dẻo ở -40°C, ví dụ lót lò và đệm cửa; nhóm này nằm ở [gioăng silicone chịu nhiệt](https://caosunhua.net/san-pham/gioang-silicone-chiu-nhiet/).
- **Chạm thực phẩm:** dùng [gioăng silicone thực phẩm](https://caosunhua.net/san-pham/gioang-silicone-thuc-pham/) cắt từ tấm có FDA theo COA.

Tránh silicone ở hơi nước và nước nóng trên 121°C, nhiên liệu, hydrocarbon thơm, axit và kiềm đậm đặc. Dầu khoáng làm silicone trương nở, nên môi trường dầu chọn NBR như [tấm cao su chịu dầu](https://caosunhua.net/san-pham/tam-cao-su-chiu-dau/); so sánh rộng hơn có ở bài [các loại cao su](https://caosunhua.net/kien-thuc/cac-loai-cao-su/). Bền xé thấp và thấm khí cao nên silicone chỉ làm kín tĩnh.

Cách chọn nhanh là đọc ba dòng: nhiệt độ làm việc, môi trường tiếp xúc, kiểu làm kín. Cả ba lọt vào các bảng trên thì cắt gioăng từ tấm VMQ khổ 1m, hoặc khổ rộng hơn ở độ dày 3mm và 5mm; phần cắt theo bản vẽ xem ở [gia công silicon](https://caosunhua.net/san-pham/cat-cnc-silicone/). Gặp dầu khoáng hoặc áp động thì đổi sang NBR. Đơn có bản vẽ riêng nên ghi rõ nhiệt độ, môi chất và kiểu lắp để chọn đúng giữa VMQ và NBR trước khi cắt.

## Câu hỏi thường gặp về silicon là nhựa hay cao su

### Silicon chịu được bao nhiêu độ?

Tấm VMQ của kho: -40 đến +200°C theo phiếu COA. Hãng Parker nêu khoảng 204°C, Apple Rubber nêu -65 đến +204°C. Kho chưa có phiếu đo ở 250°C hay 300°C nên không dùng hai mức này cho hàng kho.

### Silicone có an toàn thực phẩm không?

Có, trong phạm vi phiếu COA XC-COA-2026-01 có RoHS và FDA cho tấm của kho. Lô nào không có phiếu thì không lấy phiếu này thay.

### Silicon có chịu dầu không?

Không với dầu khoáng: silicone phồng lên trong dầu, nên chỗ có dầu dùng NBR. Nhiên liệu và hydrocarbon thơm cũng thuộc nhóm tránh.

### Silicon là nguyên tố hay là nhựa?

Hai nghĩa chỉ chung một cái tên. Silicon (Si, số 14) là nguyên tố; silicone là polymer polysiloxane, dạng đàn hồi của polymer đó là cao su VMQ.

### Tấm silicone của kho có những khổ nào?

Rộng 1m với mọi độ dày; riêng 3mm và 5mm có thêm 1.2m, 1.5m và 2m (kho xác nhận 24/09/2026).
