# Cao su chịu nhiệt bao nhiêu độ: silicone, EPDM, Viton, NBR

> Cao su chịu nhiệt: silicone và Viton FKM tới 200°C, EPDM và NBR tới 120°C. Bảng so sánh, cách chọn theo nhiệt độ, dầu, hơi nước và dấu hiệu hỏng.

- URL gốc: https://caosunhua.net/kien-thuc/cao-su-chiu-nhiet-bao-nhieu-do/
- Cập nhật: 2026-11-03
- Nguồn: Cao Su Nhựa Kỹ Thuật (https://caosunhua.net/)

Cao su chịu nhiệt (người mua còn gõ cao su chịu nóng, tấm cao su chịu nhiệt) là nhóm cao su lưu hóa giữ được tính đàn hồi khi làm việc liên tục quá 100°C. Silicone và Viton FKM tới 200°C, EPDM và NBR tới 120°C, cao su tự nhiên thấp hơn hẳn. Con số quyết định là nhiệt độ cao nhất đo ngay tại chỗ lắp.

![Cao su chịu nhiệt: cuộn tấm silicone đỏ chịu nhiệt](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/cao-su-chiu-nhiet-cuon-tam-silicone-do-chiu-nhiet-1024x768.jpg)

Cao su chịu nhiệt — cuộn tấm silicone đỏ chịu nhiệt.

![Cao su chịu nhiệt: cuộn tấm cao su Viton FKM đen](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/cao-su-chiu-nhiet-cuon-tam-cao-su-viton-fkm-den-1024x768.jpg)

Cuộn tấm cao su Viton FKM đen.

![Cao su chịu nhiệt: cuộn dây Viton FKM xanh trong túi](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/cao-su-chiu-nhiet-cuon-day-viton-fkm-xanh-trong-tui-1024x768.jpg)

Cuộn dây Viton FKM xanh trong túi.

![Cao su chịu nhiệt: cuộn dây silicone trắng trong](https://caosunhua.net/wp-content/uploads/2026/11/cao-su-chiu-nhiet-cuon-day-silicone-trang-trong-1024x768.jpg)

Cuộn dây silicone trắng trong.

## Cao su chịu nhiệt gồm những loại nào, mỗi loại tới bao nhiêu độ

Ngoài chợ, tấm cao su chịu nhiệt gần như đồng nghĩa với silicone, nhưng cả năm loại cao su công nghiệp đều có dải nhiệt riêng. [Tấm cao su tự nhiên](https://caosunhua.net/san-pham/tam-cao-su/) ổn định tới 80°C, NBR và EPDM tới 120°C. Chỉ khi nhiệt vượt 120°C trong môi trường khô mới phải trả giá silicone; nóng kèm dầu thì chuyển sang Viton FKM.

Số hiển thị trên đồng hồ máy không phải nhiệt độ mà gioăng phải chịu. Mép cửa tủ sấy thường mát hơn giá trị cài đặt, trong khi miếng đệm nằm cạnh thanh điện trở có thể nóng hơn. Dùng nhiệt kế tiếp xúc đo khi máy đã chạy ổn định, ghi số lớn nhất, rồi trừ hao thêm một khoảng an toàn trước khi chọn vật liệu.

## Thông số cao su chịu nhiệt theo từng loại vật liệu

Bảng gom dải nhiệt, độ cứng, tỷ trọng, thế mạnh và mức giá của từng loại cao su. Giá chỉ chia ba bậc; giá thật tính theo đơn.

| Nhóm chỉ tiêu | Loại cao su | Giá trị |
| --- | --- | --- |
| **Dải nhiệt làm việc** | Cao su tự nhiên | -30 đến 80°C (mốc chọn) |
| **Dải nhiệt làm việc** | NBR | -30 đến 120°C |
| **Dải nhiệt làm việc** | EPDM | -40 đến 120°C |
| **Dải nhiệt làm việc** | Silicone | -40 đến 200°C theo COA |
| **Dải nhiệt làm việc** | Viton FKM | -20 đến 200°C |
| **Độ cứng bản chuẩn** | Cao su tự nhiên | 40 đến 80 Shore A |
| **Độ cứng bản chuẩn** | NBR | 60 đến 80 Shore A |
| **Độ cứng bản chuẩn** | EPDM | 60 đến 70 Shore A |
| **Độ cứng bản chuẩn** | Silicone | 65 ± 5 Shore A |
| **Tỷ trọng** | Cao su tự nhiên, NBR | 1.5 đến 1.6 g/cm³ |
| **Tỷ trọng** | EPDM | 1.25 g/cm³ |
| **Tỷ trọng** | Silicone | 1.3 g/cm³ |
| **Thế mạnh** | Cao su tự nhiên | Mài mòn, xé rách |
| **Thế mạnh** | NBR, Viton FKM | Dầu khoáng |
| **Thế mạnh** | EPDM | Nước nóng, hơi nước, nắng, ozone |
| **Thế mạnh** | Silicone | Nhiệt khô, bản FDA theo COA |
| **Mức giá** | Cao su tự nhiên | Thấp |
| **Mức giá** | NBR, EPDM | Trung bình |
| **Mức giá** | Silicone, Viton FKM | Cao |

Cả năm loại đều có tấm dày 1mm đến 20mm (Viton đặt theo đơn). Silicone và Viton cùng bậc giá cao, vì vậy chỉ nên dùng khi nhiệt thật vượt 120°C hoặc khi dầu và nhiệt đi cùng nhau.

## Chọn cao su chịu nhiệt theo nhiệt độ và môi trường tiếp xúc

Hai biến số cần đối chiếu là nhiệt độ lớn nhất và môi chất. Trên 200°C không cao su tấm nào đứng được, phải sang [tấm teflon](https://caosunhua.net/san-pham/tam-teflon/). Bảng dưới liệt kê ba môi trường, mỗi môi trường theo từng mốc nhiệt.

| Môi trường | Dưới 80°C | 80 đến 120°C | 120 đến 150°C | 150 đến 200°C | Trên 200°C |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| **Khô, không dầu** | Cao su tự nhiên hoặc EPDM | EPDM hoặc silicone | Silicone | Silicone | Ngoài dải cao su tấm |
| **Nước nóng, hơi nước** | EPDM | EPDM | EPDM với hơi thấp áp, xác nhận theo lô | Ngoài dải EPDM | Ngoài dải |
| **Có dầu** | NBR | NBR | Viton FKM | Viton FKM | Ngoài dải |

Ô "ngoài dải" báo rằng không loại cao su tấm nào làm việc liên tục ở mức đó. Khi gặp vị trí như vậy, kho cần nhiệt độ đo thực và tên môi chất để tìm vật liệu khác.

## Cao su chịu nhiệt silicone: vì sao mốc là 200°C chứ không phải 250°C

Theo COA lô 2026, tấm silicone làm việc liên tục từ -40°C đến 200°C, độ cứng 65 ± 5 Shore A, đạt RoHS và FDA. Vượt 200°C kéo dài, vật liệu chai dần, gioăng xẹp hẳn và không hồi lại hình cũ.

Nhãn "250 độ" trên cuộn silicone chỉ nói về đỉnh nhiệt chịu được trong chốc lát. Gioăng cửa tủ sấy chạy suốt ca ở 230°C vẫn nứt sau thời gian ngắn dù tấm in số 250. Hàng có ở dạng [tấm silicon](https://caosunhua.net/san-pham/tam-silicon/) và thành phẩm [gioăng silicone chịu nhiệt](https://caosunhua.net/san-pham/gioang-silicone-chiu-nhiet/).

- **Giãn dài khi đứt:** 300% đến 500%, tùy độ cứng đặt.
- **Độ cứng đặt riêng:** 40 đến 70 Shore A.
- **Màu:** trắng trong, đỏ nâu hoặc xám, không liên quan chất lượng.
- **Hạn chế:** dễ rách, mòn nhanh, phồng khi ngâm dầu khoáng hay dung môi.

## Cao su chịu nhiệt trong nước nóng và hơi nước: EPDM thắng silicone ở đâu

Hơi nước có áp phân hủy mạch silicone nên tấm bở dần theo tháng, trong khi EPDM (-40 đến 120°C, 1.25 g/cm³) sinh ra cho môi trường ẩm nóng và rẻ hơn. Sổ tay hãng cho EPDM chịu hơi thấp áp tới khoảng 150°C; trên 120°C cần xác nhận theo lô trước khi đặt.

Mặt bích đường nước nóng dùng [tấm cao su EPDM](https://caosunhua.net/san-pham/tam-cao-su-epdm/) dày 3mm khi bích thép phẳng, 5mm khi bích gang hoặc hơi vênh. Hồ sơ vật liệu đầy đủ nằm trong bài [cao su EPDM](https://caosunhua.net/kien-thuc/cao-su-epdm-la-gi/).

## Cao su chịu nhiệt ở vị trí có dầu: NBR dưới 120°C, Viton FKM trên đó

Silicone và EPDM đều phồng trong dầu khoáng, nên vị trí có dầu chỉ còn NBR hoặc Viton FKM. Nắp hộp số, thân bơm dầu và bích đường thủy lực phần lớn chạy dưới 120°C, thuộc phạm vi [tấm cao su chịu dầu](https://caosunhua.net/san-pham/tam-cao-su-chiu-dau/); bài [cao su chịu dầu](https://caosunhua.net/kien-thuc/cao-su-chiu-dau/) so sánh kỹ hơn.

Dầu nóng quá 120°C, dầu lẫn dung môi thơm hoặc axit mạnh cần [tấm cao su viton](https://caosunhua.net/san-pham/tam-cao-su-viton/). Viton yếu trước xeton như aceton và MEK, este, amin và hơi nước nóng, nên không phải loại dùng cho mọi môi chất.

## Chỗ nhiệt thấp dưới 80°C có cần cao su chịu nhiệt đắt tiền không

Không. Khô ráo và không dầu thì cao su tự nhiên đủ dùng, lại mòn chậm và có giá thấp nhất trong năm loại. Tấm lót sàn cạnh máy ép nhựa, đệm chân máy sấy cỡ nhỏ, lót thùng xe hàng khô đều thuộc nhóm này.

Lớp bố vải chịu 120°C khi khô, nhưng chỉ 80°C khi ướt vì sợi hút nước rồi yếu đi lúc nóng ẩm. [Cao su bố vải](https://caosunhua.net/san-pham/tam-cao-su-bo-vai/) hợp cho tấm gạt và rèm chắn cửa lò ở mức nhiệt ấm.

## Dấu hiệu cao su chịu nhiệt hỏng sớm và hướng xử lý

Quan sát miếng gioăng cũ cho biết nguyên nhân gần như chắc chắn, nên xem trước khi đặt miếng thay thế.

| Nguyên nhân | Dấu hiệu nhìn thấy | Hướng xử lý |
| --- | --- | --- |
| **Nhiệt vượt trần của vật liệu** | Chai cứng, bở, vết nứt nhỏ, kích thước ít đổi | Đo lại nhiệt, nâng lên loại chịu nóng hơn |
| **Ngấm dầu hoặc dung môi** | Phình to, mềm nhão | Thay silicone hoặc EPDM bằng NBR, Viton |
| **Ma sát** | Mép rách, xước sâu | Đổi vật liệu hoặc thêm nẹp đỡ |
| **Lực ép lớn trên tấm mềm** | Xẹp hẳn tại điểm ép | Dùng bản 60 đến 70 Shore A |
| **Nắng và ozone tác động lên NBR, cao su tự nhiên** | Nứt chân chim mặt ngoài | Chuyển EPDM hoặc che chắn |
| **Hơi nước có áp tác động lên silicone** | Bở, rỗ dọc đường hơi | Chuyển EPDM |

Ca hay gặp nhất là gioăng silicone ghi 200°C bị đặt vào chỗ thật sự 230°C. Khi số đo thấp hơn trần mà tấm vẫn cứng, thường điểm đo nằm xa điện trở hay đầu đốt.

## Cắt cao su chịu nhiệt bằng máy CNC theo bản vẽ

Máy CNC bàn 1500x2500mm cắt thẳng từ tấm, không cần khuôn và nhận từ 1 chiếc: gioăng cửa tủ sấy bo góc, gioăng mặt bích, miếng đệm đục lỗ bu lông. Việc này nằm ở dịch vụ [cắt cnc cao su](https://caosunhua.net/san-pham/cat-cnc-cao-su/). Cửa tủ lớn nên cắt liền một vòng, bởi mối nối ở góc là điểm hở nhiệt đầu tiên.

Silicone có sẵn các độ dày 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20mm với khổ 1 mét, 1.2 mét, 1.5 mét. Khổ 1 mét dày 1mm đến 10mm giao trong 1 đến 3 ngày; khổ 1.5 mét hoặc dày 12mm đến 20mm được xác nhận lúc báo giá. Tấm 3mm nặng khoảng 3.9 kg/m² với silicone và 3.75 kg/m² với EPDM.

Khi lắp bích nóng, siết bu lông chéo đối xứng hai đến ba lượt, rồi siết bù một lần sau chu kỳ nóng đầu tiên. Bích siết mạnh nên dùng silicone 60 đến 70 Shore A; mặt lắp cong vênh dùng bản mềm 40 đến 50 Shore A. Để báo giá, gửi nhiệt độ cao nhất tại chỗ lắp, môi chất (dầu, hơi nước, thực phẩm), độ dày, khổ và số mét hoặc bản vẽ.

## Câu hỏi thường gặp về cao su chịu nhiệt

### Cao su chịu nhiệt silicone chịu được bao nhiêu độ?

200°C khi làm việc liên tục, theo COA lô 2026, và vẫn dẻo ở -40°C. Mức 220°C hay 250°C ghi trên nhãn chỉ là đỉnh ngắn hạn.

### Cao su chịu nhiệt nào dùng được với hơi nước?

EPDM, dải -40 đến 120°C, sổ tay hãng ghi hơi thấp áp tới khoảng 150°C. Silicone và Viton FKM đều yếu khi hơi có áp.

### Có cao su chịu nhiệt 250°C không?

Không có trong nhóm cao su tấm đang bán. Silicone và Viton FKM dừng ở 200°C; muốn cao hơn phải dùng tấm PTFE.

### Vừa nóng vừa có dầu thì chọn cao su chịu nhiệt nào?

NBR khi dưới 120°C, Viton FKM khi nóng hơn và tới 200°C. Không dùng silicone vì phồng trong dầu khoáng.

### Tấm silicone dày 3mm nặng bao nhiêu?

Khoảng 3.9 kg/m², lấy tỷ trọng 1.3 g/cm³ nhân độ dày. Tấm 5mm khoảng 6.5 kg/m².
